1.29.Active và passive trong hệ thống động từ (Active and passive overview)

100%
Định nghĩa: Thể chủ động và bị động cho biết cách câu sắp xếp người/vật thực hiện hành động và người/vật chịu tác động. Câu chủ động thường đặt người/vật thực hiện hành động làm chủ ngữ; câu bị động thường đưa đối tượng chịu tác động lên vị trí chủ ngữ và dùng be + V3.

Cách dùng: Chọn bị động khi đối tượng chịu tác động hoặc nội dung trung tâm quan trọng hơn chủ thể thực hiện hành động hoặc khi chủ thể thực hiện hành động không cần nêu. Không dùng bị động chỉ để làm câu trang trọng; chủ động thường rõ hơn khi chủ thể thực hiện hành động quan trọng.

So sánh:

  • The technician repaired the machine. (Kỹ thuật viên đã sửa máy.)

→ The machine was repaired by the technician. (Chiếc máy được kỹ thuật viên sửa.)

Cách dùng bị động: dùng khi chủ thể thực hiện hành động không biết, không quan trọng, đã rõ, hoặc khi muốn giữ topic continuity.