1.4.Must (Phải)
Định nghĩa: Must là động từ tình thái dùng chủ yếu để diễn tả sự bắt buộc mạnh, yêu cầu hoặc suy luận có mức độ chắc chắn cao tùy ngữ cảnh.
Cách dùng: Dùng must cho nghĩa vụ mạnh do người nói/luật đặt ra và cho suy luận chắc chắn (She must be tired). Quá khứ của nghĩa vụ thường dùng had to, không dùng musted.
Must được dùng để:
- Diễn đạt sự cần thiết hoặc sự bắt buộc ở hiện tại và tương lai.
Plants must get enough light and water. (Cây cối phải nhận đủ ánh sáng và nước.)
(Cây cần có đủ ánh sáng và nước.) → sự cần thiết (necessary)
I haven’t phoned Ann for ages. I must phone her tonight.
(Lâu rồi tôi không gọi điện cho Ann. Tối nay tôi phải gọi cho cô ấy.)
You must get up earlier in the morning.
(Buổi sáng con phải dậy sớm hơn.) → sự bắt buộc (obligation)
- Đưa ra lời khuyên hoặc lời yêu cầu được nhấn mạnh.
Jane is a really nice girl. You must meet her. (Jane là một cô gái rất dễ mến. Bạn nhất định phải gặp cô ấy.)
(Jane là một cô gái rất dễ thương. Anh nên gặp cô ấy.)
You must be here before eight o’clock tomorrow.
(Ngày mai bạn phải có mặt ở đây trước 8 giờ.)
- Đưa ra một suy luận hợp lý và chắc chắn.
You must be hungry after a long walk. (Bạn chắc hẳn đang đói sau một quãng đi bộ dài.)
(Sau chuyến đi bộ dài chắc là anh đói bụng rồi.)
John’s lights are out. He must be asleep.
(Đèn nhà John tắt. Chắc là anh ấy đang ngủ.)
- Must not/ mustn’t được dùng để chỉ sự cấm đoán – nói rằng điều gì không nên làm, hoặc bảo ai không được làm điều gì.
Look, double yellow lines. We mustn't park here. (Nhìn kìa, có hai vạch vàng. Chúng ta không được đỗ xe ở đây.)
(Nhìn kia, hai vạch vàng. Chúng ta không được đỗ xe ở đây.)
You must keep it a secret, you mustn’t tell anyone.
(Anh phải giữ kín chuyện đó, anh không được cho ai biết.)
You mustn’t use the office phone for private calls.
(Bạn không được dùng điện thoại công ty vào việc riêng.)
