1.13.Động từ nguyên mẫu có to (To-infinitive)

Bài này gồm 28 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Động từ nguyên mẫu có to có cấu trúc cơ bản to + V1, nhưng còn có các dạng tiếp diễn, hoàn thành và bị động như to be working, to have finished, to be repaired, to have been completed. Đây là dạng động từ không hữu hạn: bản thân nó không tự chia theo ngôi hay thì như động từ hữu hạn, nhưng có thể diễn tả quan hệ thời gian, thể và bị động thông qua cấu trúc bên trong. Nó có thể làm bổ ngữ sau động từ, tính từ, danh từ; diễn tả mục đích hoặc kết quả; và xuất hiện trong nhiều cấu trúc nâng cao.

Cách dùng: Không học động từ nguyên mẫu có to chỉ như công thức “to + động từ”. Hãy học theo mẫu cấu trúc của động từ và chức năng: decide to leave; want someone to leave; be ready to leave; a decision to leave; to leave early in order to avoid traffic. Đồng thời phân biệt to là dấu hiệu to của động từ nguyên mẫu với to là giới từ: want to go nhưng look forward to going.

− Chủ ngữ của câu (chủ ngữ of a sentence).

Ví dụ

To lean out of the window is dangerous. (Thò người ra ngoài cửa sổ là nguy hiểm.) (Nhoài người ra cửa sổ thật nguy hiểm.)

To wait for people who were late made him angry.

(Đợi chờ những người đến trễ đã làm cho ông ta nổi cáu.)

Trong tiếng Anh hiện đại, cấu trúc với chủ ngữ giả it thường được dùng; nhất là trong lối văn thân mật.

Ví dụ

It's dangerous to lean out of the window. (Thò người ra ngoài cửa sổ là nguy hiểm.) (Thật nguy hiểm khi nhoài người ra cửa sổ.)

It made him angry to wait for people who were late.

(Ông ta nổi giận vì phải chờ đợi những người đi trễ.)

1.13.1.Bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject complement)

Định nghĩa: Động từ nguyên mẫu có to có thể đứng sau be để làm bổ ngữ cho chủ ngữ.
Ví dụ

What I like is to swim in the sea and then to lie on the warm sand. (Những gì tôi thích là bơi lội ở biển rồi sau đó nằm dài trên cát ấm.)

His plan was to keep the affair secret.

(Chủ định của anh ấy là giữ kín chuyện.)

1.13.2.Động từ + to-infinitive (Verb + to-infinitive)

Định nghĩa: Hình thức nguyên mẫu có to có thể được dùng như một tân ngữ trực tiếp sau các động từ:
affordclaimforgetmeanrefuse
agreecomehateneedregret
arrangecontinuehelpneglectstart
askdecidehesitateofferswear
attemptdeservehopeomitseem
beardetermineintendplanstrive
begdemandlearnprefertend
begindesirelikepretendthreaten
careexceptlongpreparetry
ceasefaillovepromisewant
choosefearmanageproposewish
Ví dụ

She agreed to pay £50. (Cô ấy đồng ý trả 50 bảng.)

It was late, so we decided to take a taxi home.

(Vì đã trễ nên chúng tôi quyết định đi taxi về nhà.)

He managed to put the fire out.

(Anh ta đã tìm được cách dập tắt lửa.)

The little girl seems to be crying. (Hình như cô bé đang khóc.)

Hình thức nguyên mẫu có to cũng có thể được dùng sau các cụm động từ như to make up one’s mind, to take care, to take the trouble, to make sure,

Ví dụ

I've made up my mind to be a doctor. (Tôi đã quyết định trở thành bác sĩ.) (Tôi đã quyết định sẽ trở thành bác sĩ.)

Take care not to drink too much.

(Hãy cẩn trọng đừng uống quá nhiều rượu.)

  • Bổ ngữ sau tính từ (bổ ngữ after tính từ)

Hình thức nguyên mẫu có to thường được dùng sau một số tính từ diễn tả phản ứng hoặc cảm xúc của con người và nhiều tính từ thông dụng khác:

Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5
(un)ablecuriousfrightenedmovedscared
afraiddangerousgoodpleasedsurprised
amuseddelightedglad(im)possibleslow
annoyeddeterminedgratefulproudsorry
anxiousdifficulthardpreparedsufficient
ashameddistressedhappyquickthankful
astonishedduehelplessready(un)wise
boringeagerhorrifiedrelieved(un)willing
carefuleasyimpatientreluctant
certainfreeinterestedrightusual
contentfortunatekeenresolvedworthy
crazyfuriousluckilysafewonderful
wrong
Ví dụ

I'm pleased to see you. (Tôi rất vui được gặp bạn.)

John was surprised to get Ann's letter.

(John ngạc nhiên khi nhận được thư Ann.)

Be careful not to wake the children.

(Hãy cẩn thận đừng làm bọn trẻ thức giấc.)

Your writing is impossible to read.

(Chữ viết của anh thật không thể nào đọc được.)

It's boring to do the same thing every day.

(Thật là chán khi ngày nào cũng làm cùng một công việc.)

tính từ + for + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to được dùng khi động từ nguyên mẫu có chủ ngữ riêng của nó. Cấu trúc này được dùng để diễn đạt những mong ước, cảm xúc hoặc cảm nghĩ của ai đối với một tình huống nào đó.
Ví dụ

She's anxious for the children to go home. (Cô ấy mong bọn trẻ về nhà / lo muốn bọn trẻ về nhà, tùy ngữ cảnh.) (Bà ấy đang mong bọn trẻ về nhà.)

It seems unnecessary for him to start work this week.

(Có vẻ như anh ấy không cần phải bắt đầu công việc trong tuần này.)

  • tính từ + of + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to được dùng sau một số tính từ diễn tả cách cư xử như: brave, careless, clever, foolish, generous, good, helpful, honest, intelligent, kind, nice, polite, silly, stupid, wrong,...
Ví dụ

It's kind of Melanie to put you up for the night. (Melanie thật tốt bụng khi cho bạn ở lại qua đêm.)

(Melanie thật tốt bụng khi cho bạn trọ lại đêm.)

It was polite of you to write and thank us.

(Anh thật lịch sự khi viết thư cảm ơn chúng tôi.)

  • Bổ ngữ cho danh từ hoặc đại từ (bổ ngữ of a danh từ/ đại từ)

Dạng nguyên mẫu có to có thể đứng sau danh từ hoặc đại từ để bổ sung nghĩa cho thành phần đó. Mẫu khái quát: động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to.

Ví dụ

She doesn't want anybody to know. (Cô ấy không muốn ai biết.)

(Cô ấy không muốn bất cứ ai biết.)

He advised me to visit Westminster Abbey.

(Anh ấy khuyên tôi nên đến thăm Tu viện Westminster.)

Nick couldn't persuade Rita to go out with him.

(Nick không thuyết phục được Rita đi chơi với anh ta.)

1.13.3.Động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to (Verb + object + to-infinitive)

Định nghĩa: Một số động từ theo sau bởi mẫu động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, trong đó tân ngữ đồng thời là chủ thể ý nghĩa của động từ nguyên mẫu: She told me to wait.
advisecompelguessleavesuspect
allowconsiderhatemeanteach
askenablehelpneedtell
assumeencourageimagineobservetempt
(can't) bearexpectinstructorderthink
begfindintendpermittrust
believeforbidinvitepreferurge
causeloveknowpersuadeunderstand
challengeforceleadremindwant
commandgetlikerequestwarn...
  • Trong lời nói gián tiếp, động từ nguyên mẫu có to có thể đứng sau các từ nghi vấn như what, who, which, when, where, how; thường không dùng theo cách này sau why.
Ví dụ

I don't know what to say. (Tôi không biết nên nói gì.)

Can you tell me how to get to the station?

(Bạn có thể cho tôi biết đường đến nhà ga được không?)

We were wondering where to park the car.

(Chúng tôi đang phân vân không biết phải đậu xe ở đâu.)

  • Động từ nguyên mẫu có to (động từ nguyên mẫu có to) có thể được dùng để thay cho mệnh đề quan hệ (mệnh đề quan hệ).
Ví dụ

The house to be demolished is very old indeed. (Ngôi nhà sẽ bị phá dỡ thực sự rất cũ.)

[= The house which is to be demolished is very old indeed.]

(Ngôi nhà bị phá hủy thật sự rất cũ kỹ.)

  • Động từ nguyên mẫu có to có thể đứng sau danh từ hoặc đại từ bất định như something, anything, somewhere... để diễn tả mục đích hoặc kết quả dự kiến.
Ví dụ

I'm going to Austria to learn German. (Tôi sẽ đi Áo để học tiếng Đức.)

I'd like something to stop my toothache.

(Tôi muốn thứ gì đó trị dứt cơn đau răng.)

  • Động từ nguyên mẫu có to (động từ nguyên mẫu có to) được dùng sau too và enough.
Ví dụ

This suitcase is too heavy (for me) to lift. (Chiếc vali này quá nặng để tôi nhấc lên.) (Cái va li này quá nặng (tôi) không thể nhấc nổi.)

The rooms are all large enough to take a third bed.

(Tất cả các phòng đều đủ rộng để đặt thêm một chiếc giường thứ ba.)

  • Động từ nguyên mẫu có to cũng xuất hiện trong một số cụm độc lập dùng để bổ sung nhận xét cho toàn câu.
Ví dụ

To tell the truth, I don't know what the answer is. (Nói thật thì tôi không biết câu trả lời là gì.) (Thú thật, tôi chẳng biết giải đáp ra sao cả.)

To cut a long story short, he ended his life in prison.

(Tóm lại là ông ấy đã chết trong tù.)

  • Động từ nguyên mẫu có to (động từ nguyên mẫu có to) còn được dùng trong các câu cảm thán hoặc câu diễn đạt mơ ước.
Ví dụ

To think she met with such a death! (Ai ngờ nàng lại chết như thế!)

Oh! To be young again. (Ôi! Ước gì được trẻ lại.)

1.13.4.Các dạng của to-infinitive (Forms of the to-infinitive)

Định nghĩa: động từ nguyên mẫu có to có thể kết hợp với thểthể chủ động/bị động để diễn tả thời gian tương đối và quan hệ chủ động/bị động.
DạngCông thứcVí dụ ngắn
Simple activeto + V1to work
Continuous activeto be + V-ingto be working
Perfect activeto have + V3to have worked
Perfect continuousto have been + V-ingto have been working
Simple passiveto be + V3to be repaired
Perfect passiveto have been + V3to have been repaired

1.13.4.1.Simple infinitive (Simple infinitive)

Ví dụ

  • I want to speak to the manager. (Tôi muốn nói chuyện với người quản lý.)
  • She hopes to find a better solution. (Cô ấy hy vọng tìm được giải pháp tốt hơn.)

Cách dùng: Dạng động từ nguyên mẫu đơn thường diễn tả hành động xảy ra đồng thời với hoặc sau thời điểm của động từ hữu hạn, tùy theo nghĩa của động từ chính và ngữ cảnh.

1.13.4.2.Continuous infinitive (Continuous infinitive)

Định nghĩa: to be + V-ing nhấn mạnh hành động đang diễn ra quanh thời điểm được nói tới.

Ví dụ

  • He seems to be sleeping. (Có vẻ anh ấy đang ngủ.)
  • The company appears to be expanding rapidly. (Có vẻ công ty đang mở rộng nhanh chóng.)

1.13.4.3.Perfect infinitive (Perfect infinitive)

Định nghĩa: to have + V3 thường đặt sự việc của động từ nguyên mẫu trước thời điểm của hữu hạn động từ.

Ví dụ

  • She seems to have forgotten the meeting. (Có vẻ cô ấy đã quên cuộc họp.)
  • He claims to have seen the accident. (Anh ấy khẳng định đã nhìn thấy vụ tai nạn.)
  • I am sorry to have kept you waiting. (Tôi xin lỗi vì đã để bạn phải chờ.)

1.13.4.4.Perfect continuous infinitive (Perfect continuous infinitive)

Ví dụ

  • He seems to have been working all night. (Có vẻ anh ấy đã làm việc suốt đêm.)
  • The machine appears to have been running continuously. (Có vẻ chiếc máy đã chạy liên tục.)

1.13.4.5.Passive infinitive (Passive infinitive)

Ví dụ

  • The documents need to be signed today. (Các tài liệu cần được ký hôm nay.)
  • She expects to be promoted soon. (Cô ấy kỳ vọng sớm được thăng chức.)
  • The bridge is believed to have been built in the 18th century. (Người ta tin rằng cây cầu đã được xây vào thế kỷ 18.)

1.13.5.Chủ ngữ của to-infinitive (Subjects of to-infinitive clauses)

Định nghĩa: động từ nguyên mẫu có to thường có chủ ngữ được hiểu từ mệnh đề chính. Khi cần nêu chủ ngữ riêng, tiếng Anh thường dùng for + danh từ/đại từ + to V. Sau tính từ đánh giá hành vi của một người, thường dùng of + danh từ/đại từ + to V.

1.13.5.1.For + tân ngữ + to-infinitive (For + object + to-infinitive)

Ví dụ

  • It is important for everyone to understand the rules. (Điều quan trọng là mọi người đều hiểu các quy tắc.)
  • We arranged for a taxi to pick us up. (Chúng tôi đã sắp xếp để taxi đến đón.)
  • It would be difficult for us to finish today. (Sẽ khó để chúng ta hoàn thành trong hôm nay.)

1.13.5.2.Of + tân ngữ + to-infinitive (Of + object + to-infinitive)

Ví dụ

  • It was kind of you to help. (Bạn thật tốt bụng khi đã giúp đỡ.)
  • It was careless of him to leave the door unlocked. (Anh ấy thật bất cẩn khi để cửa không khóa.)

Phân biệt:

  • It is difficult for him to solve the problem. (Vấn đề khó đối với anh ấy.)

→ It was clever of him to solve the problem so quickly. (Anh ấy thật thông minh khi giải quyết vấn đề nhanh như vậy.)

1.13.6.To-infinitive chỉ mục đích, kết quả và hệ quả (Purpose, result and outcome)

Xem các mục chi tiết bên dưới.

1.13.6.1.Mục đích với to/in order to/so as to (Purpose)

Ví dụ

  • I called to confirm the delivery date. (Tôi gọi để xác nhận ngày giao hàng.)
  • We left early in order to avoid traffic. (Chúng tôi rời đi sớm để tránh kẹt xe.)
  • He spoke quietly so as not to wake the baby. (Anh ấy nói nhỏ để không đánh thức em bé.)
Lưu ý

Phủ định mục đích thường là not to / in order not to / so as not to, không dùng to not nếu muốn văn phong trung tính nhất.

1.13.6.2.Kết quả bất ngờ với only to (Unexpected result)

Ví dụ

  • She rushed to the station, only to discover that the train had left. (Cô ấy vội đến ga nhưng rồi phát hiện tàu đã rời đi.)
  • He opened the box only to find it empty. (Anh ấy mở hộp ra nhưng chỉ thấy nó trống không.)

1.13.6.3.Too...to và enough to (Degree and result)

Ví dụ

  • The box is too heavy to lift. (Chiếc hộp quá nặng để nhấc lên.)
  • The instructions are clear enough to follow. (Hướng dẫn đủ rõ để làm theo.)

1.13.7.Danh từ + to-infinitive (Noun + to-infinitive)

Định nghĩa: Nhiều danh từ nhận động từ nguyên mẫu có to để nêu nội dung, mục tiêu, khả năng, quyền, nhu cầu hoặc hành động liên quan.

Ví dụ

  • a decision to expand (một quyết định mở rộng)
  • an opportunity to learn (một cơ hội học hỏi)
  • the ability to solve complex problems (khả năng giải quyết vấn đề phức tạp)
  • a request to postpone the meeting (một yêu cầu hoãn cuộc họp)
  • the first person to arrive (người đầu tiên đến)

Cách dùng: Không phải mọi danh từ đều nhận động từ nguyên mẫu có to tự do. Nên học theo cách kết hợp từ tự nhiên: decision to, attempt to, ability to, permission to, chance to, need to.

1.13.8.Tính từ + to-infinitive (Adjective + to-infinitive)

Các nhóm thường gặp:

Nhóm nghĩaVí dụ adjective
cảm xúc/phản ứngglad, happy, sorry, surprised, pleased
sẵn sàng/ý chíready, willing, reluctant, eager
khả năng/độ khóeasy, difficult, hard, impossible
đánh giáright, wrong, foolish, wise, kind
chắc chắn/khả năngcertain, likely, unlikely, sure

Ví dụ

  • I'm glad to meet you. (Tôi rất vui được gặp bạn.)
  • She is ready to start. (Cô ấy đã sẵn sàng bắt đầu.)
  • This machine is easy to operate. (Máy này dễ vận hành.)
  • He is likely to win. (Có khả năng cao anh ấy sẽ thắng.)

1.13.9.Wh-word + to-infinitive (Wh-infinitives)

Định nghĩa: what, who, which, where, when, how, whether + to V có thể tạo một không hữu hạn interrogative mệnh đề.

Ví dụ

  • I don't know what to say. (Tôi không biết phải nói gì.)
  • Can you show me how to use this machine? (Bạn có thể chỉ tôi cách dùng chiếc máy này không?)
  • We haven't decided whether to stay. (Chúng tôi chưa quyết định có ở lại hay không.)
  • She explained where to park. (Cô ấy giải thích nên đỗ xe ở đâu.)
Lưu ý

why + động từ nguyên mẫu có to không phải mẫu trung tính phổ biến. Thường dùng why + mệnh đề hoặc why not + động từ nguyên mẫu không to: Why not wait?

1.13.10.Raising và control với infinitive (Raising and control)

Định nghĩa: Ở trình độ nâng cao, các mệnh đề chứa động từ nguyên mẫu có thể được phân biệt theo quan hệ giữa chủ ngữ của mệnh đề chính và chủ ngữ được hiểu ngầm của động từ nguyên mẫu.

1.13.10.1.Subject control (Subject control)

Ví dụ

  • Maria promised to call. (Maria hứa sẽ gọi.)

Ở đây Maria vừa là subject của promised vừa là người thực hiện call.

1.13.10.2.Object control (Object control)

Ví dụ

  • The manager told us to wait. (Người quản lý bảo chúng tôi chờ.)

us là tân ngữ của told đồng thời là chủ ngữ ngầm của wait.

1.13.10.3.Raising (Raising)

Ví dụ

  • John seems to be tired. (John có vẻ mệt.)
  • The plan appears to have failed. (Kế hoạch có vẻ đã thất bại.)
Lưu ý

Với các động từ như seemappear trong cấu trúc nâng chủ ngữ, chủ ngữ ở mệnh đề chính không phải là người “thực hiện hành động seem/appear”; về nghĩa, nó thuộc về mệnh đề động từ nguyên mẫu phía sau.

1.13.11.Phủ định và split infinitive (Negation and split infinitives)

Xem các mục chi tiết bên dưới.

1.13.11.1.Phủ định infinitive (Negative infinitive)

Ví dụ

  • I decided not to go. (Tôi quyết định không đi.)
  • She asked him not to touch the equipment. (Cô ấy yêu cầu anh ấy không chạm vào thiết bị.)

1.13.11.2.Split infinitive (Split infinitive)

Định nghĩa: cấu trúc chèn từ giữa to và động từ nguyên mẫu xảy ra khi trạng từ đứng giữa to và V1.

Ví dụ

  • We need to carefully check every item. (Chúng ta cần kiểm tra cẩn thận từng hạng mục.)

→ We need to check every item carefully. (Chúng ta cần kiểm tra từng hạng mục một cách cẩn thận.)

Văn phong/ngữ cảnh: cấu trúc chèn từ giữa to và động từ nguyên mẫu được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại. Chỉ nên tránh khi nó làm câu khó đọc hoặc khi hướng dẫn biên tập cụ thể yêu cầu khác.

1.13.12.To là infinitive marker hay giới từ? (Infinitive marker to vs prepositional to)

Định nghĩa: Đây là điểm rất dễ nhầm. Sau dấu hiệu to của động từ nguyên mẫu to dùng V1; sau giới từ to dùng danh từ/đại từ hoặc V-ing.

So sánh:

  • I want to leave. (Tôi muốn rời đi — infinitive marker.)
  • I look forward to meeting you. (Tôi mong được gặp bạn — preposition.)
  • She is used to working at night. (Cô ấy quen làm việc ban đêm — preposition.)
  • He objected to paying the fee. (Anh ấy phản đối việc trả khoản phí đó — preposition.)

Mẹo nhận biết: Nếu sau to có thể đặt một cụm danh từ (look forward to the meeting, tân ngữ to the fee), to đó là giới từ.

1.13.13.Động từ thường đi với to-infinitive (Common verbs followed by to-infinitive)

NhómĐộng từ thường gặp
quyết định/kế hoạchdecide, plan, intend, arrange, choose, prepare
mong muốnwant, hope, wish, would like, would love, prefer
cố gắng/thành côngtry, attempt, manage, fail
hứa/từ chốipromise, agree, refuse, offer
có vẻ/xu hướngseem, appear, tend, happen
học/ghi nhớlearn, remember, forget
yêu cầu đặc biệtask, beg, demand, claim

Ví dụ

  • We managed to finish on time. (Chúng tôi đã xoay xở để hoàn thành đúng hạn.)
  • She refused to sign the document. (Cô ấy từ chối ký tài liệu.)
  • Prices tend to rise in summer. (Giá có xu hướng tăng vào mùa hè.)