1.6.Will (Sẽ)
Định nghĩa: Will là động từ tình thái thường dùng để nói về tương lai, quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa, lời đề nghị hoặc sự sẵn lòng.
Cách dùng: Will thường dùng để dự đoán, đưa ra quyết định ngay lúc nói, hứa hẹn, thể hiện sự sẵn lòng hoặc nói về tương lai. Không nên hiểu máy móc rằng will luôn tương đương với “tương lai”, vì tiếng Anh còn dùng thì hiện tại và be going to để diễn đạt nhiều ý nghĩa tương lai khác nhau.
Will ('ll)có hình thức phủ định làwill not (won't), và có dạng quá khứ làwould. Will được dùng để:- Diễn đạt hoặc dự đoán sự việc, tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.
She'll be here in a few minutes. (Vài phút nữa cô ta sẽ có mặt ở đây.)
Tom won't pass the examination. He hasn't worked hard enough for it. (Tom sẽ không thi đậu đâu. Anh ta học hành không mấy chăm chỉ.)
Tomorrow will be warmer. (Ngày mai trời sẽ ấm hơn.)
- Dự đoán ở hiện tại.
Don't phone the office. He'll be home by this time. (Đừng gọi đến văn phòng. Giờ này anh ấy chắc đã về nhà.) (Đừng gọi đến văn phòng. Giờ này chắc là anh ấy ở nhà.)
- Đưa ra quyết định ngay lúc đang nói.
Did you phone Ruth? — Oh no, I forgot. I'll phone her now. (Bạn đã gọi cho Ruth chưa? — Ôi chưa, tôi quên mất. Tôi sẽ gọi cho cô ấy ngay.) (Anh đã gọi cho Ruth chưa? ~ Ôi chúa, tôi quên mất. Bây giờ tôi sẽ gọi cho cô ấy.)
- Chỉ sự sẵn lòng, sự quyết tâm.
He'll take you home if you want. (Anh ấy sẽ đưa bạn về nhà nếu bạn muốn.) (Nếu bạn muốn anh ấy sẽ đưa bạn về nhà.)
I'll stop smoking! I really will!
(Tôi sẽ bỏ hút thuốc! Nhất định tôi sẽ bỏ!)
- Diễn đạt lời đe dọa, lời hứa.
I'll hit you if you do that again. (Tôi sẽ đánh bạn nếu bạn làm thế lần nữa.) (Tao sẽ đánh mày nếu mày làm thế nữa.)
I won't tell anyone what happened, I promise.
(Tôi hứa sẽ không nói với ai về chuyện đã xảy ra.)
- I will được dùng để đưa ra lời đề nghị; you will được dùng để ra lệnh.
I'll peel the potatoes. — Oh, thank you. (Tôi sẽ gọt khoai tây. — Ôi, cảm ơn.) (Tôi gọt khoai tây nhé. ~ Ồ, cám ơn.)
You will carry out these instructions.
(Anh phải làm theo những chỉ dẫn này.)
- Will you... (please)? được dùng để yêu cầu một cách lịch sự.
Will you post the letter for me, please? (Bạn vui lòng gửi lá thư giúp tôi được không?)
[= Will you please post the letter for me?]
(Anh vui lòng gửi giúp tôi lá thư nhé?)
Will you (please) come in? (Mời anh vào.)
- Will/ Won't you...? được dùng để diễn đạt lời đề nghị hoặc lời mời.
Will you have a cup of tea? (Anh dùng tách trà nhé?)
Won't you stay for lunch? (Anh ở lại dùng cơm trưa nhé?)
- WOULD (sẽ): Would ('d) có hình thức phủ định là would not (wouldn't)
- Would là dạng quá khứ của will trong lời nói gián tiếp. Would được dùng sau động từ tường thuật ở quá khứ trong câu gián tiếp.
He said he would phone me on Sunday. (Anh ấy nói rằng Chủ nhật anh ấy sẽ gọi cho tôi.) (Anh ấy nói Chủ nhật sẽ gọi cho tôi.)
Ann promised that she wouldn't be late.
(Ann đã hứa là cô ấy sẽ không đến trễ.)
- Would được dùng để diễn đạt một giả định ở quá khứ hay dự đoán về một tình huống có thể xảy ra.
At midnight Sarah was still working. She would be tired the next day. (Lúc nửa đêm Sarah vẫn còn làm việc. Ngày hôm sau chắc là cô ấy sẽ bị mệt.)
It would be fun to have a beach party.
(Tổ chức tiệc ở bãi biển chắc là sẽ rất vui.)
- Would được dùng để chỉ một thói quen trong quá khứ.
On winter evenings we would all sit around the fire. (Vào những tối mùa đông, tất cả chúng tôi thường ngồi quanh lò sưởi.) (Vào những tối mùa đông, tất cả chúng tôi thường ngồi quây quần quanh lò sưởi.)
When I was a child, I would sing folk songs.
(Khi còn nhỏ tôi thường hát dân ca.)
- Would được dùng trong lời yêu cầu, lời đề nghị lịch sự. Would có tính trạng trọng hơn will.
Would you shut the window, please? (Bạn vui lòng đóng cửa sổ được không?) (Anh đóng cửa sổ giúp tôi nhé?)
Would like/ love/ prefer... + động từ nguyên mẫu có to dùng để diễn đạt mong ước hoặc mong muốn một cách lịch sự (lịch sự hơn dùng want).
I'd like to try on this jacket. (Tôi muốn mặc thử áo vét này.)
I'd love a cup of coffee. (Tôi muốn một tách cà phê.)
Would you like + động từ nguyên mẫu có to/ danh từ...? được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc lời mời lịch sự.
Would you like to have lunch with us? ~ Yes, I'd love to. Thank you. (Anh dùng cơm trưa với chúng tôi nhé? ~ Vâng, tôi rất thích. Cám ơn.)
Would you like orange juice? (Bạn uống cam ép nhé?)
Would you... (please)? được dùng để yêu cầu một cách lịch sự.
Would you pay me in cash, please? (Bạn vui lòng thanh toán cho tôi bằng tiền mặt được không?) (Xin vui lòng thanh toán bằng tiền mặt.)
[= Would you please pay me in cash?]
Would you mind + V-ing...? được dùng để yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự.
Would you mind waiting outside? (Xin vui lòng đợi bên ngoài.)
Would you mind standing up for a moment?
(Xin hãy đứng lên một lát.)
Would rather = would prefer: thích hơn
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| would rather | + bare-infinitive |
| would prefer | + to-infinitive |
He'd rather stay at home and play video games. (Anh ta thích ở nhà chơi trò chơi điện tử hơn.)
Would you rather have tea or coffee? (Anh thích uống trà hay cà phê?)
I'd prefer to spend the weekend in the country. (Tôi thích nghỉ cuối tuần ở vùng quê hơn.)
- Would rather + tân ngữ + động từ (thì quá khứ): muốn ai làm điều gì đó.
I'd rather you came with us. (Tôi muốn bạn đi cùng chúng tôi.)
I'd rather they didn't tell anyone what I said. (Tôi muốn họ đừng nói với ai những điều tôi đã nói.)
- Would rather... than = would prefer... rather than
I'd rather stay at home tonight than go to the cinema. (Tối nay tôi thích ở nhà hơn là đi xem phim.)
Mark would prefer to drive rather than take/ taking the bus. (Mark thích lái xe hơn đi xe buýt.)
