1.20.Động từ hữu hạn và không hữu hạn (Finite and non-finite verbs)
Định nghĩa: Động từ hữu hạn mang dấu hiệu về thì và sự hòa hợp, đồng thời có thể làm trung tâm của vị ngữ trong một mệnh đề. Động từ không hữu hạn gồm động từ nguyên mẫu, dạng V-ing và phân từ; bản thân chúng không mang thì độc lập như động từ hữu hạn.
Cách dùng: Dùng sự phân biệt giữa động từ hữu hạn và không hữu hạn để xác định ranh giới mệnh đề. Trong mỗi mệnh đề độc lập thường có một động từ hữu hạn hoặc trợ động từ mang thì/tình thái; các dạng nguyên mẫu và phân từ còn lại phụ thuộc vào thành phần này.
So sánh:
- She works in Osaka. (Cô ấy làm việc ở Osaka — works là finite.)
→ She wants to work in Osaka. (Cô ấy muốn làm việc ở Osaka — to work là non-finite.)
- They were testing the machine. (Họ đang kiểm tra máy — were là finite auxiliary.)
→ Testing the machine, they found a fault. (Trong khi kiểm tra máy, họ phát hiện một lỗi — testing là non-finite.)
1.20.1.Vì sao phân biệt finite/non-finite quan trọng (Why the distinction matters)
- hữu hạn động từ giúp xác định ranh giới mệnh đề
- Mệnh đề không hữu hạn cho phép rút gọn hoặc nén thông tin mà không cần tạo thêm một động từ hữu hạn.
- chỉ hữu hạn trợ động từ tham gia inversion trong câu hỏi
- thì của không hữu hạn hình thức được hiểu qua cấu trúc và ngữ cảnh
