1.28.Thì, thể và dạng của động từ: bức tranh tổng quan (Tense, aspect and verb forms overview)
Định nghĩa: Hệ thống động từ tiếng Anh kết hợp thì và thể. Ở mức cơ bản, thì phân biệt hiện tại và quá khứ; ý nghĩa tương lai thường được diễn đạt bằng động từ tình thái hoặc các cấu trúc khác. Về thể, tiếng Anh có dạng đơn, tiếp diễn, hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn.
Cách dùng: Khi phân tích một cụm động từ, nên xác định theo thứ tự thì → thể → chủ động/bị động → tình thái, sau đó mới đối chiếu với cụm từ chỉ thời gian và ngữ cảnh.
Ví dụ
- She works here. (Cô ấy làm việc ở đây — present simple.)
- She is working now. (Cô ấy đang làm việc bây giờ — progressive.)
- She has worked here for five years. (Cô ấy đã làm việc ở đây được năm năm — perfect.)
- She has been working since eight. (Cô ấy đã làm việc liên tục từ tám giờ — perfect progressive.)
Lưu ý
Chương về các thì sẽ phân tích sâu hơn; mục này giúp hiểu cụm động từ trước khi học từng thì riêng lẻ.
