1.25.Động từ tường thuật và cấu trúc theo sau (Reporting verbs and patterns)

100%
Định nghĩa: Reporting động từ không chỉ là say/tell; chúng còn thể hiện sắc thái hoặc quan điểm của người nói như khẳng định, admit, deny, suggest, recommend, warn, promise, refuse, agree. Mỗi động từ có mẫu cấu trúc riêng.

Cách dùng: Mỗi reporting động từ có sắc thái hoặc quan điểm của người nói và bổ ngữ riêng. Học nghĩa + mẫu cấu trúc cùng nhau: admit doing, advise someone to do, suggest doing/that..., refuse to do.

Động từMẫu cấu trúc điển hìnhVí dụ
saysay + that-clauseShe said that she was busy.
telltell + object + that-clause/to VShe told me to wait.
suggestsuggest + V-ing / that-clauseHe suggested leaving early.
adviseadvise + object + to VShe advised us to wait.
admitadmit + V-ing / that-clauseHe admitted making a mistake.
denydeny + V-ing / that-clauseShe denied taking the money.
promisepromise + to V / that-clauseHe promised to call.
refuserefuse + to VThey refused to comment.

Ví dụ

  • She suggested taking a taxi. (Cô ấy đề nghị đi taxi.)

→ She suggested that we take a taxi. (Cô ấy đề nghị rằng chúng tôi nên đi taxi.)

Lỗi thường gặp: suggest me to go không phải mẫu cấu trúc trung tính của suggest.