1.16.Danh động từ hay động từ nguyên mẫu (Gerund or infinitive)

Bài này gồm 27 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Việc chọn V-ing hay động từ nguyên mẫu có to là một phần của hệ thống bổ ngữ của động từ. Có động từ chỉ đi với một dạng; có động từ nhận cả hai với nghĩa gần giống nhau; và có nhóm động từ đổi nghĩa khi thay V-ing bằng động từ nguyên mẫu có to. Vì vậy không thể dịch máy móc từ tiếng Việt rồi tự chọn to V hay V-ing.

Cách dùng: Học theo bốn nhóm: động từ + to V, động từ + V-ing, động từ + tân ngữ + to V, và động từ nhận cả hai nhưng đổi nghĩa. Với nhóm đổi nghĩa như remember, forget, regret, stop, try, mean, go on, need, luôn học bằng cặp câu đối chiếu có dịch nghĩa.

advisecontinuego onintendpreferseetrywatch
allowforbidgolikeproposestop
beginforgethateloveregretstart
(can't) bearhearpermitremember(can't) stand

Trong một số trường hợp, có sự khác nhau về nghĩa giữa hai cấu trúc.

  • Remember (nhớ) và forget (quên)
  • Remember/ forget + động từ nguyên mẫu có to: chỉ hành động tương lai – hành động nhớ/ quên xảy ra trước hành động cần thực hiện.
Ví dụ

Did you remember to turn off the gas? (Anh có nhớ khóa ga không?)

I forgot to buy the soap. (Tôi quên mua xà phòng rồi.)

  • Remember/ forget + V-ing: chỉ hành động đã qua – hành động nhớ/ quên xảy ra sau hành động được diễn đạt bằng danh động từ. Forget + V-ing được dùng chủ yếu trong cụm từ I’ll never... và những cụm từ có nghĩa tương tự.
Ví dụ

I remember playing there when I was little. (Tôi nhớ mình đã chơi ở đó khi còn nhỏ.) (Tôi nhớ đã chơi đùa ở đó khi còn bé.)

I'll never forget seeing him the first time.

(Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên gặp anh ấy.)

  • Regret (tiếc; hối tiếc)
  • Regret + động từ nguyên mẫu có to: chủ yếu được dùng khi thông báo tin xấu hoặc diễn đạt sự hối tiếc về điều đang làm.
Ví dụ

We regret to inform passengers that the 14.50 train is one hour late. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với quý hành khách là chuyến tàu 14 giờ 50 sẽ trễ 1 tiếng.)

We regret to tell you that we are unable to help you.

(Chúng tôi rất tiếc phải nói là chúng tôi không thể giúp bạn.)

  • Regret + V-ing: diễn đạt sự hối tiếc về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ

I regret leaving school at 14 – It was a big mistake. (Tôi thấy tiếc vì đã nghỉ học năm 14 tuổi - Đó là một sai lầm lớn.)

  • Stop (ngừng)
  • Stop + động từ nguyên mẫu có to: chỉ mục đích, có nghĩa 'ngừng lại để làm việc gì đó'
Ví dụ

We stopped to buy a newspaper. (Chúng tôi dừng lại để mua một tờ báo.) (Chúng tôi ngừng lại để mua tờ báo.)

  • Stop + V-ing: có nghĩa 'ngừng làm việc gì'.
Ví dụ

Please stop crying and tell me what's wrong. (Làm ơn ngừng khóc và nói cho tôi biết có chuyện gì.) (Làm ơn nín khóc rồi cho tôi biết có chuyện gì vậy.)

  • Try (cố gắng; thử)
  • Try + động từ nguyên mẫu có to: chỉ sự nỗ lực – cố gắng làm điều gì đó.
Ví dụ

I tried to move the table, but it was too heavy. (Tôi đã cố di chuyển chiếc bàn, nhưng nó quá nặng.) (Tôi cố dịch chuyển cái bàn, nhưng nó quá nặng.)

  • Try + V-ing: chỉ sự thử nghiệm – làm điều gì đó nhằm thử nghiệm hoặc kiểm tra.
Ví dụ

John isn't here. Try phoning his home number. (John không có ở đây. Hãy thử gọi số điện thoại nhà của anh ấy.) (John không có ở đây. Thử gọi về nhà anh ấy xem.)

  • Go on (tiếp tục)
  • Go on + động từ nguyên mẫu có to: chỉ sự thay đổi của hành động – tiếp tục làm việc gì sau khi đã làm xong một việc khác.
Ví dụ

After discussing the economy, the minister went on to talk about foreign policy. (Sau khi thảo luận về kinh tế, vị bộ trưởng chuyển sang nói về chính sách đối ngoại.) (Sau khi thảo luận về vấn đề kinh tế, bộ trưởng tiếp tục nói về chính sách đối ngoại.)

  • Go on + V-ing: chỉ sự liên tục của một hành động – tiếp tục làm một điều gì đó.
Ví dụ

I can't go on pretending that everything is okay when it clearly isn't. (Tôi không thể tiếp tục giả vờ rằng mọi thứ ổn khi rõ ràng là không.) (Tôi không thể tiếp tục làm ra vẻ mọi chuyện vẫn ổn trong khi rõ ràng là nó không ổn.)

  • Mean (có ý định; có nghĩa)
  • Mean + động từ nguyên mẫu có to: chỉ dự định hoặc ý định (= intend)
Ví dụ

I didn't mean to offend her. (Tôi không có ý xúc phạm cô ấy.) [= I didn't intend to offend her]

(Tôi không có ý xúc phạm bà ấy.)

  • Mean + V-ing: chỉ sự liên quan hoặc kết quả.
Ví dụ

If we want to catch the 7:30 train, that will mean leaving the house at 6:00. (Nếu muốn bắt chuyến tàu 7 giờ 30, điều đó có nghĩa là chúng ta phải rời nhà lúc 6 giờ.) (Nếu chúng ta muốn bắt kịp chuyến tàu 7giờ 30 thì sẽ phải rời khỏi nhà lúc 6 giờ.)

Spending all the money today means starving tomorrow.

(Tiêu hết tiền hôm nay thì ngày mai sẽ bị đói.)

  • Động từ tri giác (feel, hear, see, notice, watch...)
  • – Hear, see, feel... + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: chỉ sự hoàn tất của hành động – nghe, thấy, cảm thấy... toàn bộ hành động hoặc sự việc đã diễn ra.
Ví dụ

I saw you put the key in your pocket. (Tôi đã thấy bạn bỏ chìa khóa vào túi.) (Tôi thấy anh bỏ chìa khóa vào túi mà.)

  • I heard someone knock the door. (Tôi nghe có người gõ cửa.)
  • We all felt the house shake.

(Tất cả chúng tôi đều cảm thấy ngôi nhà rung chuyển.)

  • \ Cấu trúc này thường được dùng với các động từ feel, hear, listen to, notice, see, watch.*
  • – Hear, see, feel... + tân ngữ + V-ing: chỉ sự tiếp diễn của hành động – nghe, thấy, cảm thấy... hành động hoặc sự việc đang diễn tiến.
Ví dụ

I saw them cutting the tree down as I went past. (Khi đi ngang qua, tôi thấy họ đang đốn cây.) (Khi đi ngang qua, tôi thấy họ đang đốn cây.)

  • She heard the dog barking outside.

(Cô ấy nghe tiếng con chó đang sủa bên ngoài.)

  • They felt the earth shaking beneath their feet.

(Họ cảm thấy mặt đất dưới chân đang rung chuyển.)

  • \ Cấu trúc này thường được dùng với các động từ feel, find, hear, listen to, notice, see, smell, watch.*
  • Like (thích), love (yêu), hate (ghét), prefer (thích hơn)

Bốn động từ này đều có thể được theo sau bởi dạng -ing hoặc to-infinitive, nhưng sắc thái có thể khác theo ngữ cảnh: V-ing thường thiên về sở thích/hoạt động nói chung, còn to-infinitive có thể nhấn lựa chọn, thói quen hoặc một tình huống cụ thể.

Ví dụ

I hate travelling/traveling by bus. (Tôi ghét việc đi lại bằng xe buýt.)

  • We prefer staying in small hotels. (Chúng tôi thích ở những khách sạn nhỏ hơn.) (Chúng tôi luôn thích ở những khách sạn nhỏ.)
  • Kate likes climbing mountains. (Kate thích leo núi.)

Tuy nhiên trong tiếng Anh của người Anh, like + to-infinitive thường được dùng để diễn đạt sự chọn lựa và thói quen; like + verb-ing được dùng để diễn đạt sở thích.

Ví dụ

When I pour tea, I like to put the milk in first. (Khi rót trà, tôi thích cho sữa vào trước.) (Khi rót trà tôi thích cho sữa vào trước.)

  • Do you like cooking? (Bạn có thích nấu ăn không?)
  • Advise (khuyên), allow, permit (cho phép), forbid (cấm), encourage (khuyến khích), recommend (đề nghị)

Sau các động từ này, ta dùng dạng -ing nếu không có tân ngữ; nếu có tân ngữ ta dùng dạng nguyên mẫu có to (to-infinitive).

  • Advise, allow, forbid... + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Ví dụ

The teacher permitted us to go out. (Giáo viên cho phép chúng tôi ra ngoài.) (Thầy giáo cho phép chúng tôi ra ngoài.)

She encouraged her daughter to lose weight.

(Bà ấy khuyến khích con gái giảm cân.)

  • Advise, allow, forbid... + V-ing
Ví dụ

They don't permit smoking in this building. (Họ không cho phép hút thuốc trong tòa nhà này.)

I wouldn't advise taking the car. There's nowhere to park.

(Tôi khuyên không nên đi xe hơi. Không có chỗ đậu xe đâu.)

He encourages eating healthy foods.

(Ông ấy khuyến khích ăn thức ăn có lợi cho sức khỏe.)

  • Các động từ begin, start (bắt đầu), continue (tiếp tục), intend (dự định), bother (làm phiền), propose (dự định) có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu hoặc danh động từ. Giữa hai cấu trúc này không có sự khác biệt về nghĩa.
Ví dụ

It has started to rain/ raining. (Trời bắt đầu đổ mưa.)

I intend to tell her what I think. (Tôi định nói cho cô ấy biết suy nghĩ của mình.) (Tôi định nói cho cô ta biết những gì tôi nghĩ.)

  • Sau begin, continue và start, động từ chỉ trạng thái thường ở dạng nguyên mẫu có to.
Ví dụ

I began to understand the problems. (Tôi bắt đầu hiểu ra vấn đề.)

  • Khi động từ chính đã ở dạng tiếp diễn, người nói thường tránh hai dạng -ing liền nhau nếu câu nghe nặng hoặc khó xử lý, nên I'm beginning to learn karate thường tự nhiên hơn.
Ví dụ

I'm beginning to learn karate. (Tôi bắt đầu học võ karate.)

Lưu ý

begin/start + V-ing bản thân không sai: It began raining. Với I'm beginning learning..., nhiều người sẽ chọn I'm beginning to learn... vì tự nhiên và dễ đọc hơn.

1.16.1.Nhóm chỉ dùng to-infinitive (Verbs normally followed by to-infinitive)

Các động từ rất thường gặp:

  • agree, arrange, choose, decide, expect, fail, hope, learn, manage, offer, plan, prepare, promise, refuse, seem, tend, want, wish.

Ví dụ

  • We decided to postpone the meeting. (Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp.)
  • She managed to solve the problem. (Cô ấy đã xoay xở để giải quyết vấn đề.)
  • He refused to answer. (Anh ấy từ chối trả lời.)

1.16.2.Nhóm chỉ dùng V-ing (Verbs normally followed by V-ing)

Các động từ rất thường gặp:

  • admit, avoid, consider, deny, enjoy, finish, imagine, keep, mind, miss, postpone, practise, quit, recommend, resist, risk, suggest.

Ví dụ

  • I enjoy learning languages. (Tôi thích học ngôn ngữ.)
  • They avoided discussing the issue. (Họ tránh thảo luận vấn đề.)
  • She suggested taking a taxi. (Cô ấy đề nghị đi taxi.)

1.16.3.Động từ + object + to-infinitive (Verb + object + to-infinitive)

Các động từ quan trọng:

  • advise, allow, ask, encourage, expect, force, invite, order, persuade, remind, teach, tell, urge, warn, want.

Ví dụ

  • She reminded me to call the supplier. (Cô ấy nhắc tôi gọi cho nhà cung cấp.)
  • They persuaded him to stay. (Họ thuyết phục anh ấy ở lại.)
  • The teacher encouraged us to practise every day. (Giáo viên khuyến khích chúng tôi luyện tập mỗi ngày.)

1.16.4.Remember và forget (Remember and forget)

So sánh:

  • Remember to lock the door. (Hãy nhớ khóa cửa — việc khóa chưa xảy ra tại thời điểm nhắc.)

→ I remember locking the door. (Tôi nhớ là mình đã khóa cửa — việc khóa đã xảy ra.)

  • I forgot to send the email. (Tôi quên gửi email — nên email chưa được gửi.)

→ I'll never forget meeting her. (Tôi sẽ không bao giờ quên việc đã gặp cô ấy.)

1.16.5.Regret (Regret)

So sánh:

  • We regret to inform you that your application was unsuccessful. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng hồ sơ của bạn không thành công — lời thông báo hiện tại.)

→ I regret telling him the secret. (Tôi hối tiếc vì đã nói bí mật cho anh ấy — sự việc đã xảy ra.)

1.16.6.Stop (Stop)

So sánh:

  • We stopped to buy coffee. (Chúng tôi dừng lại để mua cà phê — dừng một hoạt động khác với mục đích mua.)

→ We stopped buying coffee there. (Chúng tôi ngừng mua cà phê ở đó — chấm dứt thói quen mua.)

1.16.7.Try (Try)

So sánh:

  • I tried to open the door, but it was locked. (Tôi cố mở cửa nhưng cửa bị khóa — nỗ lực.)

→ Try pressing this button. (Hãy thử nhấn nút này — thử một phương pháp.)

1.16.8.Mean (Mean)

So sánh:

  • I didn't mean to offend you. (Tôi không có ý xúc phạm bạn — intend.)

→ Taking this job will mean moving to another city. (Nhận công việc này đồng nghĩa với việc chuyển sang thành phố khác — involve/result.)

1.16.9.Go on (Go on)

So sánh:

  • He went on talking for another hour. (Anh ấy tiếp tục nói thêm một giờ — cùng hành động.)

→ He went on to explain the next stage. (Sau đó anh ấy chuyển sang giải thích giai đoạn tiếp theo — hành động mới.)

1.16.10.Like, love, hate và prefer (Like, love, hate and prefer)

Định nghĩa: Cả V-ing và động từ nguyên mẫu có to đều có thể xuất hiện, nhưng không phải lúc nào sắc thái hoàn toàn giống nhau.

So sánh:

  • I like swimming. (Tôi thích bơi — sở thích/hoạt động nói chung.)

→ I like to swim before breakfast. (Tôi thích/chọn bơi trước bữa sáng — thói quen hoặc lựa chọn cụ thể.)

  • I hate waiting. (Tôi ghét việc chờ đợi nói chung.)
  • I hate to interrupt, but I have a question. (Tôi rất ngại phải ngắt lời, nhưng tôi có một câu hỏi — tình huống cụ thể.)

1.16.10.1.Would like/would love/would prefer (Specific wishes)

Ví dụ

  • I'd like to speak to the manager. (Tôi muốn nói chuyện với người quản lý.)
  • We'd prefer to leave early. (Chúng tôi muốn rời đi sớm hơn.)

1.16.11.Prefer: hai cấu trúc quan trọng (Patterns with prefer)

Ví dụ

  • I prefer walking to driving. (Tôi thích đi bộ hơn lái xe.)
  • I prefer to walk rather than drive. (Tôi thích đi bộ hơn là lái xe.)
Không nên trộn hai mẫu thành prefer to walk to driving.

1.16.12.Begin, start và continue (Begin, start and continue)

Định nghĩa: Các động từ này thường có thể nhận động từ nguyên mẫu có to hoặc V-ing với khác biệt nghĩa nhỏ hoặc không đáng kể trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ

  • It began to rain. (Trời bắt đầu mưa.)

→ It began raining. (Trời bắt đầu mưa.)

  • She continued to work. (Cô ấy tiếp tục làm việc.)

→ She continued working. (Cô ấy tiếp tục làm việc.)

Xu hướng sử dụng:

  • với stative verb, to-infinitive thường tự nhiên hơn: I began to understand.
  • khi main verb đang progressive, to-infinitive thường tránh chuỗi V-ing nặng: I'm beginning to understand.

1.16.13.Advise, allow, permit, forbid và recommend (Verb pattern alternations)

Mẫu 1 — không có tân ngữ người:

  • They don't allow smoking here. (Họ không cho phép hút thuốc ở đây.)
  • I recommend booking early. (Tôi khuyên nên đặt chỗ sớm.)

Mẫu 2 — có tân ngữ người:

  • They allowed us to leave early. (Họ cho phép chúng tôi rời đi sớm.)
  • The doctor advised me to rest. (Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.)

Lưu ý về recommend/suggest:

  • I recommend taking a taxi. (Tôi khuyên nên đi taxi.)
  • I recommend that you take a taxi. (Tôi khuyên bạn nên đi taxi.)
Không ưu tiên: recommend you to take trong Standard tiếng Anh trung tính.

1.16.14.Used to, be used to và get used to (Three different patterns)

So sánh:

  • I used to work at night. (Trước đây tôi từng làm việc ban đêm — thói quen quá khứ.)
  • I am used to working at night. (Tôi quen với việc làm việc ban đêm.)
  • I am getting used to working at night. (Tôi đang dần quen với việc làm việc ban đêm.)
Mấu chốt: Trong be/get used to, to là giới từ nên theo sau là danh từ hoặc V-ing.

1.16.15.Need, want và require: V-ing hay passive infinitive (Need/want/require)

So sánh:

  • The room needs cleaning. (Căn phòng cần được dọn.)

→ The room needs to be cleaned. (Căn phòng cần được dọn.)

  • The machine requires servicing. (Máy cần được bảo dưỡng.)

Văn phong/ngữ cảnh: Mẫu V-ing mang nghĩa bị động phổ biến hơn với needrequire, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh; lựa chọn cụ thể còn phụ thuộc văn phong/ngữ cảnh sử dụng.

1.16.16.Afraid, sorry và interested: infinitive hay preposition + V-ing (Meaning contrasts after adjectives)

Xem các mục chi tiết bên dưới.

1.16.16.1.Afraid

  • I'm afraid to ask him. (Tôi không dám hỏi anh ấy — sợ thực hiện hành động.)

→ I'm afraid of making a mistake. (Tôi sợ việc mắc lỗi / sợ khả năng mắc lỗi.)

1.16.16.2.Sorry

  • I'm sorry to hear that. (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó — phản ứng hiện tại.)

→ I'm sorry for saying that. (Tôi xin lỗi/hối tiếc vì đã nói điều đó.)

1.16.16.3.Interested

  • I'd be interested to hear your opinion. (Tôi muốn được nghe ý kiến của bạn.)

→ I'm interested in learning Japanese. (Tôi quan tâm đến việc học tiếng Nhật.)

1.16.17.Bảng quyết định nhanh: chọn V-ing hay infinitive (Quick decision guide)

Câu hỏiNếu cóDạng thường gặp
Sau modal?can/must/will...bare infinitive
Sau preposition?in/on/at/about/to...V-ing
Verb thuộc nhóm decide/hope/want?to-infinitive
Verb thuộc nhóm enjoy/avoid/suggest?V-ing
Có object người sau tell/ask/persuade?object + to-infinitive
Perception verb + object?whole eventbare infinitive
Perception verb + object?event in progressV-ing
remember/stop/try/mean...?kiểm tra nghĩa trước khi chọn
Lưu ý

Đây là bản đồ định hướng, không thay thế việc học cách kết hợp từ tự nhiên/mẫu cấu trúc của động từ của từng động từ.

1.16.18.Bảng tham chiếu các verb patterns quan trọng (Master reference of common verb patterns)

Định nghĩa: Bảng này dùng để tra nhanh động từ cụ thể + mẫu cấu trúc. Hãy học cả mẫu cấu trúc và ví dụ thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.

1.16.18.1.Động từ + to-infinitive (Verb + to-infinitive)

Động từMẫu cấu trúcVí dụ
affordafford to doWe can't afford to wait. (Chúng ta không đủ khả năng/thời gian để chờ.)
agreeagree to doShe agreed to help. (Cô ấy đồng ý giúp.)
arrangearrange to doWe arranged to meet at nine. (Chúng tôi sắp xếp gặp nhau lúc chín giờ.)
attemptattempt to doThey attempted to restart the system. (Họ cố khởi động lại hệ thống.)
choosechoose to doHe chose to remain silent. (Anh ấy chọn giữ im lặng.)
decidedecide to doWe decided to leave early. (Chúng tôi quyết định rời đi sớm.)
expectexpect to doI expect to finish today. (Tôi dự kiến hoàn thành hôm nay.)
failfail to doThe motor failed to start. (Động cơ không khởi động được.)
happenhappen to doI happened to see him. (Tình cờ tôi nhìn thấy anh ấy.)
hesitatehesitate to doDon't hesitate to ask. (Đừng ngần ngại hỏi.)
hopehope to doWe hope to expand next year. (Chúng tôi hy vọng mở rộng vào năm sau.)
learnlearn to doShe learned to drive. (Cô ấy học lái xe.)
managemanage to doWe managed to finish. (Chúng tôi đã xoay xở hoàn thành.)
offeroffer to doHe offered to help. (Anh ấy đề nghị giúp.)
planplan to doThey plan to relocate. (Họ dự định chuyển địa điểm.)
prepareprepare to doThe team prepared to leave. (Đội chuẩn bị rời đi.)
pretendpretend to doHe pretended to understand. (Anh ấy giả vờ hiểu.)
promisepromise to doShe promised to call. (Cô ấy hứa sẽ gọi.)
refuserefuse to doThey refused to sign. (Họ từ chối ký.)
seemseem to doHe seems to know the answer. (Có vẻ anh ấy biết câu trả lời.)
tendtend to doPrices tend to rise. (Giá có xu hướng tăng.)
threatenthreaten to doThey threatened to cancel the order. (Họ dọa hủy đơn hàng.)
wantwant to doI want to learn more. (Tôi muốn học thêm.)

1.16.18.2.Động từ + V-ing (Verb + V-ing)

Động từMẫu cấu trúcVí dụ
admitadmit doingHe admitted making a mistake. (Anh ấy thừa nhận đã mắc lỗi.)
avoidavoid doingAvoid touching the wire. (Tránh chạm vào dây điện.)
considerconsider doingWe're considering moving. (Chúng tôi đang cân nhắc chuyển đi.)
delaydelay doingThey delayed launching the product. (Họ trì hoãn ra mắt sản phẩm.)
denydeny doingShe denied taking the file. (Cô ấy phủ nhận đã lấy tệp.)
dislikedislike doingI dislike waiting. (Tôi không thích chờ đợi.)
enjoyenjoy doingHe enjoys teaching. (Anh ấy thích giảng dạy.)
finishfinish doingShe finished writing the report. (Cô ấy viết xong báo cáo.)
imagineimagine doingCan you imagine living there? (Bạn có thể tưởng tượng sống ở đó không?)
keepkeep doingKeep trying. (Hãy tiếp tục cố gắng.)
mindmind doingDo you mind waiting? (Bạn có phiền chờ không?)
missmiss doingI miss working with them. (Tôi nhớ việc làm cùng họ.)
postponepostpone doingWe postponed making a decision. (Chúng tôi hoãn việc đưa ra quyết định.)
practise/practicepractise doingShe practises speaking every day. (Cô ấy luyện nói mỗi ngày.)
quitquit doingHe quit smoking. (Anh ấy bỏ hút thuốc.)
recommendrecommend doingI recommend booking early. (Tôi khuyên nên đặt sớm.)
resistresist doingShe couldn't resist laughing. (Cô ấy không thể nhịn cười.)
riskrisk doingYou risk losing the data. (Bạn có nguy cơ mất dữ liệu.)
suggestsuggest doingHe suggested taking a taxi. (Anh ấy đề nghị đi taxi.)

1.16.18.3.Động từ + tân ngữ + to-infinitive (Verb + object + to-infinitive)

Động từVí dụ
adviseThe doctor advised me to rest. (Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.)
allowThey allowed us to enter. (Họ cho phép chúng tôi vào.)
askShe asked me to wait. (Cô ấy yêu cầu tôi chờ.)
encourageThey encouraged him to apply. (Họ khuyến khích anh ấy nộp đơn.)
expectWe expect the supplier to respond today. (Chúng tôi kỳ vọng nhà cung cấp phản hồi hôm nay.)
forceThe storm forced us to stop. (Cơn bão buộc chúng tôi phải dừng lại.)
inviteShe invited me to join the meeting. (Cô ấy mời tôi tham gia cuộc họp.)
orderThe officer ordered them to leave. (Viên chức ra lệnh cho họ rời đi.)
persuadeWe persuaded him to stay. (Chúng tôi thuyết phục anh ấy ở lại.)
remindPlease remind me to call her. (Hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy.)
teachHe taught me to use the machine. (Anh ấy dạy tôi sử dụng máy.)
tellShe told us to wait. (Cô ấy bảo chúng tôi chờ.)
urgeThey urged us to act quickly. (Họ thúc giục chúng tôi hành động nhanh.)
warnHe warned me not to touch it. (Anh ấy cảnh báo tôi không được chạm vào nó.)
wantI want you to understand. (Tôi muốn bạn hiểu.)

1.16.18.4.Động từ + tân ngữ + bare infinitive (Verb + object + bare infinitive)

Động từ/cấu trúcVí dụ
letLet him go. (Hãy để anh ấy đi.)
makeThey made us wait. (Họ bắt chúng tôi chờ.)
haveI had the technician check it. (Tôi nhờ kỹ thuật viên kiểm tra nó.)
seeI saw her leave. (Tôi thấy cô ấy rời đi.)
hearWe heard the door close. (Chúng tôi nghe cửa đóng lại.)
watchI watched them cross the road. (Tôi nhìn họ băng qua đường.)
feelShe felt the ground shake. (Cô ấy cảm thấy mặt đất rung chuyển.)

1.16.18.5.Động từ đổi nghĩa theo dạng bổ ngữ (Verbs whose meaning changes with the complement form)

Động từto-infinitiveV-ing
remembernhớ phải làmnhớ đã làm
forgetquên phải làmquên/không quên đã làm
regrettiếc phải thông báo/làmhối tiếc vì đã làm
stopdừng lại để làmngừng làm
trycố gắng làmthử làm
meancó ý định làmđồng nghĩa/dẫn đến
go onchuyển sang làm việc kháctiếp tục cùng việc
likelựa chọn/thói quen/tình huống cụ thểsở thích nói chung
needcần làmcần được làm