1.24.Động từ tri giác: see, hear, watch, feel (Perception verbs)
Định nghĩa: Sau một số động từ chỉ tri giác, tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to thường nhìn hành động như một sự kiện hoàn chỉnh; tân ngữ + V-ing nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Cách dùng: Dùng động từ nguyên mẫu không to khi nhìn sự kiện được tri giác như một toàn bộ sự kiện; dùng V-ing khi tập trung vào hành động đang diễn ra hoặc một đoạn của sự kiện.
So sánh:
- I saw him cross the road. (Tôi thấy anh ấy băng qua đường từ đầu đến cuối.)
→ I saw him crossing the road. (Tôi thấy anh ấy đang băng qua đường.)
- We heard the machine stop. (Chúng tôi nghe máy dừng lại.)
→ We heard the machine making a strange noise. (Chúng tôi nghe máy đang phát ra tiếng lạ.)
Lưu ý
Trong bị động, động từ nguyên mẫu không to thường trở thành động từ nguyên mẫu có to: He was seen to leave.
