1.17.Phân từ và mệnh đề phân từ (Participles and participle clauses)
Định nghĩa: Phân từ gồm hiện tại phân từ V-ing và quá khứ phân từ V3. V-ing có thể tham gia cấu trúc tiếp diễn, bổ nghĩa cho danh từ hoặc tạo mệnh đề phân từ; V3 có thể tham gia thể hoàn thành, câu bị động, cấu trúc bổ nghĩa hoặc mệnh đề phân từ. Tên gọi “hiện tại” và “quá khứ” không có nghĩa rằng bản thân phân từ luôn chỉ đúng thời điểm đó.
Cách dùng: Phân biệt hình thức với chức năng. working có thể nằm trong tiếp diễn, tính từ-like thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề phân từ; worked/written/broken có thể là V3 trong hoàn thành/bị động hoặc thành phần bổ nghĩa. Khi rút gọn mệnh đề bằng phân từ, chủ thể ngầm của phân từ phải khớp logic với chủ ngữ của mệnh đề chính để tránh dangling phân từ.
Ngoại trừ một số động từ đặc biệt, động từ tiếng Anh thường có hai dạng phân từ quan trọng: hiện tại phân từ V-ing và quá khứ phân từ V3.
- Hiện tại phân từ (hiện tại phân từ)
Hiện tại phân từ (hiện tại phân từ) được thành lập bằng cách thêm -ing vào động từ nguyên mẫu.
- work → working *(làm
- việc → dạng V-ing)*;
- love → loving
- (yêu/thích → dạng V-ing).
interest → interesting excite → exciting
1.17.1.Hiện tại phân từ (Present participle)
Định nghĩa: Hiện tại phân từ có dạng V-ing. Tên gọi “hiện tại” không có nghĩa rằng dạng này luôn chỉ thời gian hiện tại. V-ing có thể tham gia cấu trúc tiếp diễn, bổ nghĩa cho danh từ hoặc tạo mệnh đề phân từ. Vì hình thức V-ing cũng xuất hiện trong danh động từ, cần dựa vào chức năng trong câu để phân biệt.
- Với trợ động từ be để tạo thành thì tiếp diễn (tiếp diễn tenses).
Tim is working at the moment. (Lúc này Tim đang làm việc.)
It was raining when I got home. (Khi tôi về đến nhà thì trời đang mưa.)
- Như một tính từ để diễn tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc.
He told us an amusing story. [A story that amused us.] (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện vui.)
The game was really exciting. [It made the players excited.] (Trò chơi rất hào hứng.)
George has become very boring. [He makes other people bored.] (George trở nên rất tẻ nhạt.)
- Như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa tương tự như động từ chủ động (chủ động động từ).
She swept up the falling leaves. [= leaves that fall] (Bà ấy quét lá rụng lại thành đống.)
He ran creaming out of the room. [= he was creaming] (Anh ta vừa la hét vừa chạy ra khỏi phòng.)
- Sau các động từ chỉ tri giác: see, hear, feel, smell, taste,...
I saw flames rising and heard people shouting. (Tôi thấy lửa bốc lên và nghe mọi người la hét.)
- Sau catch, find, leave + tân ngữ: catch/find/leave + tân ngữ + V-ing
I caught them stealing my apples. (Tôi bắt gặp họ đang lấy cắp táo của tôi.)
Don't leave her waiting outside in the rain (Đừng để cô ấy đội mưa đợi bên ngoài như thế.)
- Sau go, come, spend, waste, be busy.
We'll go skiing this winter. (Mùa đông này chúng tôi sẽ đi trượt tuyết.)
He spent a lot of money modernizing the house. (Ông ta bỏ ra rất nhiều tiền tân trang lại ngôi nhà.)
James is busy practising for the school concert. (James bận tập dượt cho buổi hòa nhạc của trường.)
- V-ing phân từ có thể tạo mệnh đề phân từ khi mệnh đề rút gọn và mệnh đề chính có cùng chủ ngữ ngầm.
Hai hành động diễn ra đồng thời:
Ví dụ
- He walked along, whistling a happy tune. (Anh ấy vừa đi vừa huýt sáo một giai điệu vui.)
- We stood in a queue, waiting for the bank to open. (Chúng tôi đứng xếp hàng chờ ngân hàng mở cửa.)
Hành động hoàn thành trước hành động chính:
Khi cần nhấn mạnh rõ thứ tự trước–sau, perfect participle: having + V3 thường chính xác và dễ hiểu hơn V-ing đơn.
Ví dụ
- Having opened the bottle, Mike poured the milk into his glass. (Sau khi mở chai, Mike rót sữa vào cốc.)
- Having taken off our shoes, we crept along the passage. (Sau khi cởi giày, chúng tôi rón rén đi dọc hành lang.)
Hành động thứ hai là kết quả/hệ quả đi kèm:
Ví dụ
- She went out, slamming the door. (Cô ấy đi ra ngoài và đóng sầm cửa.)
- I fell, striking my head against the door. (Tôi ngã và đập đầu vào cửa.)
Lý do/nguyên nhân:
Ví dụ
- The fans queued for hours, hoping to get tickets. (Người hâm mộ xếp hàng nhiều giờ vì hy vọng mua được vé.)
- Being the youngest child, Jane was her father's favorite. (Vì là con út, Jane được cha yêu quý nhất.)
Thời gian:
Ví dụ
- Walking along the street, I saw an accident. (Khi đang đi dọc phố, tôi nhìn thấy một vụ tai nạn.)
- Having put down his newspaper, he walked over to the window. (Sau khi đặt tờ báo xuống, anh ấy bước đến bên cửa sổ.)
- V-ing phân từ cũng có thể rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động khi quan hệ nghĩa rõ.
Ví dụ
- Who's the girl dancing with your brother? (Cô gái đang nhảy với anh/em trai bạn là ai?)
≈ Who's the girl who is dancing with your brother?
- He ignored the phone ringing on his desk. (Anh ấy phớt lờ chiếc điện thoại đang reo trên bàn.)
≈ He ignored the phone that was ringing on his desk.
- Anyone touching that wire will get a shock. (Bất kỳ ai chạm vào sợi dây đó cũng sẽ bị điện giật.)
≈ Anyone who touches that wire will get a shock.
Giới hạn: Không nên tự động rút gọn mọi past mệnh đề quan hệ bằng V-ing. The people who saw the accident nói về những người đã chứng kiến một sự kiện hoàn tất; the people seeing the accident có thể làm thay đổi cách nhìn sự kiện và thường không phải cách thay thế tự nhiên trong ngữ cảnh đó.
1.17.2.Quá khứ phân từ (Past participle)
Định nghĩa: Quá khứ phân từ V3 là dạng thứ ba của động từ. Với động từ có quy tắc, V3 thường có đuôi -ed; với động từ bất quy tắc, V3 có thể là written, gone, seen, broken, taken.... Tên gọi “quá khứ phân từ” không có nghĩa rằng V3 luôn chỉ quá khứ; nó còn được dùng trong thể hoàn thành, câu bị động, cấu trúc bổ nghĩa và mệnh đề không hữu hạn.
- bore → bored *(làm
- chán → dạng V2/V3)*;
- work → worked *(làm
- việc → dạng V2/V3)*.
see → seen go → gone
Quá khứ phân từ (quá khứ phân từ) được dùng:
- Với trợ động từ be và have để làm thành dạng bị động (bị động hình thức) và các thì hoàn thành (hoàn thành tenses)
German is spoken in Austria. (Tiếng Đức được nói ở Áo.)
I've watched all these DVDs.
(Tôi xem hết tất cả các đĩa DVD này rồi.)
- Như một tính từ để chỉ cảm giác của một người đối với một hành động hoặc sự việc.
The children were excited about opening their presents. (Bọn trẻ rất háo hức khi mở quà.) (Bọn trẻ háo hức mở quà.)
I was disappointed with the film. (Tôi thất vọng về bộ phim.)
- Như một thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề phân từ có nghĩa gần với cấu trúc bị động
The police have found the stolen jewellery. (Cảnh sát đã tìm thấy số trang sức bị đánh cắp.)
[= the jewellery that has been stolen.]
(Cảnh sát đã tìm thấy số nữ trang bị đánh cắp.)
He lived alone, forgotten by everybody.
[= He had been forgotten by everybody.]
(Ông ấy sống cô độc, bị mọi người quên lãng.)
- Quá khứ phân từ V3 có thể tạo cụm hoặc mệnh đề phân từ mang nghĩa bị động để rút gọn một mệnh đề.
Ví dụ
- She enters. She is accompanied by her mother. (Cô ấy bước vào. Mẹ cô ấy đi cùng.)
→ She enters, accompanied by her mother. (Cô ấy bước vào, có mẹ đi cùng.)
- He was aroused by the crash, and he leapt to his feet. (Anh ấy bị tiếng động lớn đánh thức và bật dậy.)
→ Aroused by the crash, he leapt to his feet. (Bị tiếng động lớn đánh thức, anh ấy bật dậy.)
- Once the brain is deprived of oxygen, it dies. (Khi não bị thiếu oxy, nó sẽ chết.)
→ Once deprived of oxygen, the brain dies. (Khi bị thiếu oxy, não sẽ chết.)
- Quá khứ phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (đại từ quan hệ + bị động động từ).
Ví dụ
- Half of the people who were invited to the party didn't turn up. (Một nửa số người được mời đến bữa tiệc đã không xuất hiện.)
→ Half of the people invited to the party didn't turn up. (Một nửa số người được mời đến bữa tiệc đã không xuất hiện.)
- I found him sitting at a table which was covered with papers. (Tôi thấy anh ấy ngồi ở một chiếc bàn phủ đầy giấy tờ.)
→ I found him sitting at a table covered with papers. (Tôi thấy anh ấy ngồi ở một chiếc bàn phủ đầy giấy tờ.)
- We couldn't agree on any of the problems that were discussed. (Chúng tôi không thể thống nhất về bất kỳ vấn đề nào đã được thảo luận.)
→ We couldn't agree on any of the problems discussed. (Chúng tôi không thể thống nhất về bất kỳ vấn đề nào đã được thảo luận.)
[KHÔNG DÙNG... the discussed problems]
Một số động từ có quá khứ phân từ có thể được dùng như một tính từ mang nghĩa chủ động, nhất là khi đứng trước danh từ.
a fallen leaf (một chiếc lá rụng) [= a leaf that has fallen]
a retired general (một vị tướng về hưu) [= a general who has retired]
1.17.3.Present participle và gerund: cùng dạng, khác chức năng (Present participle vs gerund)
So sánh:
- Reading improves vocabulary. (Đọc sách giúp tăng vốn từ — V-ing clause làm subject.)
- She is reading now. (Cô ấy đang đọc — progressive participle.)
- The student reading by the window is Mai. (Sinh viên đang đọc sách bên cửa sổ là Mai — thành phần bổ nghĩa dạng phân từ.)
- Reading the instructions carefully, he found the error. (Khi đọc kỹ hướng dẫn, anh ấy phát hiện lỗi — participle clause.)
Lưu ý học thuật: Một số ngữ pháp hiện đại dùng thuật ngữ danh động từ-phân từ cho nhiều cấu trúc V-ing vì ranh giới truyền thống giữa danh động từ và hiện tại phân từ không phải lúc nào cũng sắc nét.
1.17.4.V2 và V3: quá khứ đơn khác quá khứ phân từ (Simple past vs past participle)
Định nghĩa: V2 thường là dạng quá khứ đơn của động từ hữu hạn; V3 là quá khứ phân từ dùng trong thể hoàn thành, câu bị động và các cấu trúc phân từ.
So sánh:
- She wrote the report yesterday. (Cô ấy viết báo cáo hôm qua — V2.)
- She has written the report. (Cô ấy đã viết xong báo cáo — V3 trong perfect.)
- The report was written yesterday. (Báo cáo được viết hôm qua — V3 trong passive.)
- the report written by Mai (báo cáo do Mai viết — reduced thành phần bổ nghĩa dạng phân từ.)
1.17.5.Perfect participle: having + V3 (Perfect participles)
Định nghĩa: Having + V3 làm rõ rằng hành động trong mệnh đề phân từ hoàn thành trước hành động ở mệnh đề chính. bị động hình thức là having been + V3.
Ví dụ
- Having finished the report, she went home. (Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy về nhà.)
- Having checked the figures twice, we submitted the file. (Sau khi kiểm tra số liệu hai lần, chúng tôi nộp tệp.)
- Having been warned about the risk, he proceeded carefully. (Vì đã được cảnh báo về rủi ro, anh ấy tiếp tục một cách cẩn thận.)
Phân biệt:
- Opening the bottle, Mike poured the milk. (Khi mở chai, Mike rót sữa — hai hành động được trình bày gần nhau.)
→ Having opened the bottle, Mike poured the milk. (Sau khi đã mở chai, Mike rót sữa — thứ tự hoàn thành rõ hơn.)
1.17.6.Mệnh đề phân từ chỉ thời gian, lý do, kết quả, điều kiện và nhượng bộ (Meanings of participle clauses)
Xem các mục chi tiết bên dưới.
1.17.6.1.Thời gian (Time)
- Walking home, I saw an accident. (Khi đang đi bộ về nhà, tôi nhìn thấy một vụ tai nạn.)
1.17.6.2.Lý do (Reason)
- Knowing the area well, she took a shortcut. (Vì biết rõ khu vực, cô ấy đi đường tắt.)
1.17.6.3.Kết quả đi kèm (Result)
- He slipped, breaking his glasses. (Anh ấy trượt ngã, làm vỡ kính.)
1.17.6.4.Điều kiện (Condition)
- Used correctly, the tool is very safe. (Nếu được sử dụng đúng cách, dụng cụ này rất an toàn.)
1.17.6.5.Nhượng bộ (Concession)
- Although tired, she continued working. (Dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
1.17.7.Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing và V3 (Reduced relative clauses)
Xem các mục chi tiết bên dưới.
1.17.7.1.Nghĩa chủ động với V-ing (Active meaning)
Ví dụ
- The engineers working on Line 2 need helmets. (Những kỹ sư đang làm việc ở Dây chuyền 2 cần mũ bảo hộ.)
≈ The engineers who are working on Line 2 need helmets.
1.17.7.2.Nghĩa bị động với V3 (Passive meaning)
Ví dụ
- The documents submitted after the deadline will not be accepted. (Các tài liệu được nộp sau hạn chót sẽ không được chấp nhận.)
≈ The documents that were submitted after the deadline will not be accepted.
1.17.7.3.Không phải relative clause nào cũng rút gọn tùy ý (Restrictions)
Rút gọn phải giữ quan hệ nghĩa rõ. Với một sự kiện quá khứ đơn lẻ, V-ing thành phần bổ nghĩa đôi khi không thể thay mệnh đề quan hệ mà không đổi nghĩa.
Ví dụ
- The people who saw the accident were interviewed. (Những người đã chứng kiến vụ tai nạn được phỏng vấn.)
Không nên tự động đổi thành the people seeing the accident nếu muốn nói một sự kiện hoàn tất duy nhất trong quá khứ.
1.17.8.Tính từ phân từ -ing và -ed/V3 (Participial adjectives)
Định nghĩa: Nhiều phân từ có thể được dùng như tính từ. Với các cặp tận cùng bằng -ing/-ed, dạng -ing thường mô tả người/vật gây ra cảm xúc, còn dạng -ed thường mô tả người/vật trải nghiệm cảm xúc đó.
So sánh:
- The lecture was boring. (Bài giảng gây chán.)
→ The students were bored. (Sinh viên cảm thấy chán.)
- The result was surprising. (Kết quả gây bất ngờ.)
→ We were surprised. (Chúng tôi cảm thấy bất ngờ.)
Không phải mọi V3 tính từ đều mang cảm xúc: a broken window, a retired officer, a fallen tree.
1.17.9.Dangling participle: lỗi chủ thể ngầm (Dangling participles)
Định nghĩa: chủ ngữ ngầm của mệnh đề phân từ thường phải đồng nhất logic với chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu không, câu tạo dangling thành phần bổ nghĩa.
Không nên:
- Driving to work, the rain started. (Câu này ngụ ý “cơn mưa đang lái xe đi làm”.)
Nên dùng:
- Driving to work, I saw the rain start. (Khi lái xe đi làm, tôi thấy trời bắt đầu mưa.) hoặc
- While I was driving to work, it started to rain. (Khi tôi đang lái xe đi làm, trời bắt đầu mưa.)
1.17.10.Absolute participle clauses (Mệnh đề phân từ tuyệt đối)
Định nghĩa: Absolute mệnh đề có chủ ngữ riêng, không cần trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc này thường trang trọng hơn.
Ví dụ
- The meeting having finished, everyone went home. (Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người về nhà.)
- Weather permitting, we will leave tomorrow. (Nếu thời tiết cho phép, ngày mai chúng ta sẽ đi.)
- All things considered, the project was successful. (Xét trên mọi phương diện, dự án đã thành công.)
1.17.11.With + noun + participle (With-absolute constructions)
Ví dụ
- She sat there with her arms crossed. (Cô ấy ngồi đó với hai tay khoanh lại.)
- He worked with the radio playing. (Anh ấy làm việc trong khi radio đang phát.)
- With several tasks remaining, we decided to stay late. (Vì vẫn còn một số nhiệm vụ, chúng tôi quyết định ở lại muộn.)
1.17.12.Past participle mang nghĩa chủ động (Active-like past participles)
Định nghĩa: Một số V3 của nội động từ/change-of-state động từ có thể bổ nghĩa danh từ với nghĩa gần chủ động hoặc trạng thái kết quả.
Ví dụ
- a fallen tree (một cây đã đổ)
- a retired engineer (một kỹ sư đã nghỉ hưu)
- an escaped prisoner (một tù nhân đã trốn thoát)
- a faded photograph (một bức ảnh đã phai màu)
1.17.13.Dấu câu và văn phong với participle clauses (Punctuation and register)
Cách dùng:
- Participle clause ở đầu câu thường có comma sau nó.
- Participle clause cuối câu có thể dùng comma nếu nó bổ sung thông tin toàn câu; defining modifier sát noun thường không dùng comma.
So sánh:
- Having completed the test, we shut down the machine. (Sau khi hoàn thành phép thử, chúng tôi tắt máy.)
- The engineers working on the night shift need access cards. (Những kỹ sư làm ca đêm cần thẻ ra vào.)
- The engineers, working late again, looked exhausted. (Các kỹ sư, do lại làm việc muộn, trông kiệt sức.)
1.17.14.Checklist nhận diện V-ing/V3 (V-ing/V3 identification checklist)
Khi gặp một dạng V-ing hoặc V3, hãy hỏi theo thứ tự:
- Nó có nằm sau trợ động từ be/have không?
- Nó đang tạo thể tiếp diễn, thể hoàn thành hay câu bị động không?
- Nó có bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ không?
- Nó có tạo một mệnh đề không hữu hạn mang nghĩa thời gian, lý do hoặc kết quả không?
- Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề là ai?
- Với V3, đây là quá khứ phân từ hay một tính từ đã trở thành từ vựng độc lập?
- Với V-ing, đây là danh động từ/mệnh đề V-ing, thành phần của thể tiếp diễn hay thành phần bổ nghĩa?
Ví dụ tổng hợp:
- Having been repaired, the machine was returned to production. (Sau khi được sửa xong, máy được đưa trở lại sản xuất.)
- The machine being repaired is Line 3's main unit. (Chiếc máy đang được sửa là thiết bị chính của Dây chuyền 3.)
- Repairing the machine took three hours. (Việc sửa chiếc máy mất ba giờ.)
- The technician is repairing the machine. (Kỹ thuật viên đang sửa chiếc máy.)
