1.15.Danh động từ và mệnh đề V-ing (Gerunds and V-ing clauses)
Định nghĩa: Danh động từ và nhiều mệnh đề V-ing có cùng hình thức V-ing nhưng có thể đảm nhiệm những chức năng khác nhau. Theo cách giải thích truyền thống, danh động từ là V-ing hoạt động gần giống danh từ, như Swimming is good exercise; I enjoy reading. Trong cách phân tích hiện đại, nhiều trường hợp được xem là mệnh đề V-ing vì V-ing vẫn giữ đặc điểm của động từ: có thể nhận tân ngữ, trạng từ và bổ ngữ. Các dạng quan trọng gồm doing, having done, being done, having been done.
Cách dùng: Khi gặp V-ing, đừng kết luận ngay là “danh động từ”. Hãy hỏi nó đang làm chủ ngữ/bổ ngữ, đứng sau giới từ/động từ, bổ nghĩa cho danh từ, hay tạo tiếp diễn/mệnh đề phân từ. Đặc biệt chú ý to + V-ing khi to là giới từ: look forward to meeting, be used to working, tân ngữ to paying.
- Chủ ngữ của câu (chủ ngữ of a sentence)
Building the house will take at least six months. (Việc xây ngôi nhà sẽ mất ít nhất sáu tháng.)
Smoking is bad for you. (Hút thuốc lá có hại cho bạn.)
- Bổ ngữ của động từ (bổ ngữ of a động từ)
My favourite activity is reading thrillers. (Hoạt động yêu thích của tôi là đọc truyện ly kỳ.) (Tôi thích nhất là đọc truyện kinh dị.)
The new agreement will mean working overtime.
(Hợp đồng mới đòi hỏi phải làm ngoài giờ.)
1.15.1.Tân ngữ của động từ (Object of a verb)
Định nghĩa: Danh động từ hoặc mệnh đề V-ing có thể đứng sau nhiều động từ để làm phần bổ sung nội dung cho động từ đó:
admit, detest, finish, miss, recollect, escape avoid, dislike, give up, postpone, risk, delay appreciate, endure, imagine, put off, save, suggest...
burst out, enjoy, keep, recall, stop consider, excuse, mention, resent, practise deny, fancy, mind, resist, involve
I enjoy travelling. (Tôi thích đi du lịch.)
She’s finished cleaning the flat. (Cô ấy đã lau dọn xong căn hộ.)
Would you mind closing the door? (Xin hãy đóng giúp cánh cửa.)
The doctor suggested taking a long holiday. (Bác sĩ đề nghị lấy một kỳ nghỉ dài.)
Danh động từ cũng có thể đứng sau một số cụm cố định như can't bear, can't face, can't stand, can't help, can't resist, feel like, It's no use/good, It's (not) worth, There's no point in....
She tried to be serious but she couldn't help laughing. (Cô ấy cố tỏ ra nghiêm túc nhưng không nhịn được cười.) (Cô ta đã cố tỏ ra nghiêm nghị nhưng rồi cũng không nhịn cười được.)
I didn’t feel like talking to him after what had happened. (Sau những gì xảy ra tôi không muốn nói chuyện với anh ta nữa.)
It’s no use reading this kind of book. (Đọc loại sách này chẳng ích lợi gì.)
My house isn’t far from here. It’s not worth taking a taxi. (Nhà tôi cách đây không xa. Không đáng phải đi taxi.)
1.15.2.Tân ngữ + V-ing và mệnh đề V-ing (Object + V-ing and V-ing clauses)
Định nghĩa: Một số động từ có thể được theo sau bởi tân ngữ + mệnh đề V-ing, trong đó tân ngữ thường được hiểu là chủ thể ý nghĩa của hành động V-ing: catch, find, hear, keep, notice, remember, see, watch.... Với các động từ như prevent/stop, cấu trúc thường có thêm giới từ from.
Nobody can stop him doing what he wants to. (Không ai có thể ngăn anh ấy làm điều mình muốn.) (Không ai có thể ngăn anh ta làm điều anh ta muốn.)
Sorry to keep you waiting so long. (Xin lỗi vì đã để bạn đợi lâu.)
I don’t mind you going without me. (Tôi không quan tâm đến việc bạn đi mà không có tôi.)
I don’t remember my mother complaining about it. (Tôi không nhớ là mẹ đã than phiền về điều đó.)
Trong văn phong trang trọng, chủ thể của danh động từ có thể được biểu thị bằng dạng sở hữu.
Do you mind me/ my sitting here? (Tôi ngồi đây có phiền không ạ?)
I dislike journalists/ journalists' asking me questions. (Tôi không thích bị phóng viên phỏng vấn.)
- Khi một động từ đứng sau giới từ, động từ đó thường ở dạng V-ing. Cần đặc biệt phân biệt to là giới từ với to là dấu hiệu to của động từ nguyên mẫu.
She entered the room without knocking. (Cô ấy vào phòng mà không gõ cửa.)
The thief got in by breaking a window. (Kẻ trộm vào nhà bằng cách đập vỡ cửa sổ.)
1.15.3.Động từ + giới từ + V-ing (Verb + preposition + V-ing)
Định nghĩa: Sau nhiều cấu trúc động từ + giới từ, nếu tiếp theo là động từ thì động từ đó thường ở dạng -ing: insist on doing, apologize for being...
They are talking about building a new swimming-pool. (Họ đang bàn bạc việc xây một hồ bơi mới.)
I'm looking forward to seeing you again. (Tôi mong được gặp lại bạn.)
Laura insisted on paying for the meal. (Laura khăng khăng đòi trả tiền bữa ăn.)
Một số động từ + giới từ (động từ + giới từ) thường dùng:
| Cụm 1 | Cụm 2 | Cụm 3 | Cụm 4 | Cụm 5 |
|---|---|---|---|---|
| agree with | consist of | lead to | return to | object to |
| approve of | depend on | count on | result in | insist on |
| threaten with | dream of | end in | safe from | rely on |
| think about | complain of | give up | succeed in | mean by ... |
| forget about | go back to | carry on | take to | — |
| hesitate about | worry about | persist in | talk of | — |
| concentrate on | get to | plan on | believe in | — |
| confess to | keep on | put off | look forward to | — |
| care for | apologise for | long for | — | — |
1.15.4.Động từ + tân ngữ + giới từ + V-ing (Verb + object + preposition + V-ing)
Định nghĩa: Một số động từ dùng mẫu động từ + tân ngữ + giới từ + V-ing: accuse someone of doing, prevent someone from doing.
I congratulated Ann on passing the exam. (Tôi chúc mừng Ann thi đậu.)
Please forgive me for not writing to you. (Xin hãy thứ lỗi cho tôi vì đã không viết thư cho bạn.)
Một số động từ + giới từ (động từ + giới từ) thường được dùng trong cấu trúc này: accused (of), blame (for), congratulate (on), discourage (from), forgive (for), prevent (from), stop (from), suspect (of), thank (for), warn (against),...
1.15.5.Tính từ + giới từ + V-ing (Adjective + preposition + V-ing)
Định nghĩa: Sau cấu trúc tính từ + giới từ, động từ tiếp theo thường ở dạng -ing: interested in learning, good at solving.
Alice is fond of dancing. (Alice thích khiêu vũ.)
Are you interested in working for us?
(Anh có thích làm việc cho chúng tôi không?)
I'm fed up with living in this awful place.
(Tôi chán phải sống ở cái nơi khủng khiếp này.)
Một số tính từ + giới từ thường gặp trong cấu trúc này:
| Cụm 1 | Cụm 2 | Cụm 3 | Cụm 4 |
|---|---|---|---|
| careful about | absorbed in | fortunate in | afraid of |
| upset at | (un)conscious of | excited about | grateful for |
| annoyed at | successful at/in | happy in/at | careless of |
| nice about | responsible for | content with | skilled at/in |
| pleased at | embarrassed at | delighted at | amused at |
| proud of | tired of | frightened of | certain of |
| aware of | accustomed to | interested in | furious at |
| clever at | scared of | surprised at | far from |
| given to | worried about | thankful for | fond of |
| good at | different from | ashamed of | right in |
| keen on | bored with/of | angry with | wrong in |
| capable of | intent on/upon | fed up with | sorry for |
| set on | sick of | slow in | — |
| sure of | — | — | — |
- Danh động từ cũng có thể được dùng sau một số tính từ amusing, comfortable, difficult, easy, great, hopeless, lovely, nice, odd, pleasant, strange, useless, wonderful, worth,... trong cấu trúc với chủ ngữ giả It. Nhưng cách dùng này khá thân mật nên thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết.
It was nice seeing you. (Rất vui được gặp bạn.)
It was useless arguing with them. (Tranh cãi với họ thật vô ích.)
- Danh động từ có thể được dùng sau các liên từ after, although, before, since, when, while.
I always have a shower after playing tennis. (Tôi luôn tắm sau khi chơi quần vợt.) (Tôi luôn tắm sau khi chơi quần vợt.)
You should lock the door when leaving your room.
(Bạn nên khóa cửa khi ra khỏi phòng.)
- Danh động từ có nghĩa bị động khi được dùng sau các động từ deserve, need, want (= need) và require.
I think his article deserves reading. (Tôi nghĩ bài viết của anh ấy đáng được đọc.) [= deserves to be read]
(Tôi cho là bài báo của ông ta đáng được đọc.)
The plants need watering daily. [= need to be watered]
(Cây cối cần phải được tưới nước mỗi ngày.)
- For + V-ing có thể đứng sau danh từ hoặc đại từ bất định như something, anything... để giải thích mục đích sử dụng của đồ vật hoặc chất liệu.
A trimmer is a machine for cutting grass and weeds. (Máy cắt cỏ là thiết bị dùng để cắt cỏ và cỏ dại.) (Máy cắt cỏ là máy dùng để xén cỏ và cỏ dại.)
I need something for killing flies. (Tôi cần thứ gì đó để diệt ruồi.)
1.15.6.Các dạng của mệnh đề V-ing (Forms of V-ing clauses)
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Simple active | V-ing | doing |
| Perfect active | having + V3 | having done |
| Simple passive | being + V3 | being done |
| Perfect passive | having been + V3 | having been done |
1.15.6.1.V-ing đơn giản (Simple V-ing)
Ví dụ
- I enjoy reading. (Tôi thích đọc sách.)
- She left without saying goodbye. (Cô ấy rời đi mà không chào tạm biệt.)
1.15.6.2.V-ing hoàn thành (Perfect V-ing)
Định nghĩa: having + V3 nhấn mạnh rằng hành động V-ing xảy ra trước một mốc khác.
Ví dụ
- He denied having taken the money. (Anh ấy phủ nhận việc đã lấy tiền.)
- She regretted having left so early. (Cô ấy hối tiếc vì đã rời đi quá sớm.)
1.15.6.3.V-ing bị động (Passive V-ing)
Ví dụ
- He dislikes being told what to do. (Anh ấy không thích bị người khác bảo phải làm gì.)
- She remembers being invited to the event. (Cô ấy nhớ mình đã được mời đến sự kiện.)
1.15.6.4.V-ing hoàn thành bị động (Perfect passive V-ing)
Ví dụ
- He denied having been warned. (Anh ấy phủ nhận việc trước đó đã được cảnh báo.)
- She complained about having been treated unfairly. (Cô ấy phàn nàn về việc đã bị đối xử bất công.)
1.15.7.Chủ ngữ của gerund/V-ing clause (Subjects of gerund clauses)
Định nghĩa: chủ ngữ của mệnh đề V-ing có thể được thể hiện bằng dạng sở hữu hình thức hoặc tân ngữ/thông thường hình thức, tùy văn phong/ngữ cảnh sử dụng và cấu trúc.
So sánh:
- I appreciate your helping me. (Tôi trân trọng việc bạn giúp tôi — trang trọng hơn.)
→ I appreciate you helping me. (Tôi trân trọng việc bạn giúp tôi — rất tự nhiên trong giao tiếp.)
- Do you mind my sitting here? (Bạn có phiền việc tôi ngồi đây không?)
→ Do you mind me sitting here? (Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?)
Văn phong/ngữ cảnh: dạng sở hữu danh động từ thường được xem là trang trọng/traditional hơn. Trong tiếng Anh nói, tân ngữ/thông thường hình thức rất phổ biến.
1.15.8.Sau giới từ, dùng V-ing khi theo sau là động từ (V-ing after prepositions)
Định nghĩa: Nếu một giới từ được theo sau bởi một hành động, hành động thường ở dạng V-ing.
Ví dụ
- She left without saying goodbye. (Cô ấy rời đi mà không chào tạm biệt.)
- He succeeded by working consistently. (Anh ấy thành công nhờ làm việc đều đặn.)
- Before starting the machine, check the guard. (Trước khi khởi động máy, hãy kiểm tra tấm chắn.)
1.15.8.1.To là giới từ (Prepositional to)
Các cụm quan trọng:
| Cụm | Ví dụ |
|---|---|
| look forward to | look forward to meeting |
| be used to | be used to working |
| get used to | get used to working |
| object to | object to paying |
| be committed to | be committed to improving |
| devote ... to | devote time to learning |
| admit to | admit to making |
| confess to | confess to taking |
Ví dụ
- I'm looking forward to seeing you. (Tôi mong được gặp bạn.)
- She is used to working under pressure. (Cô ấy quen làm việc dưới áp lực.)
1.15.9.Các cấu trúc cố định với V-ing (Fixed expressions with V-ing)
Ví dụ
- I can't help laughing. (Tôi không thể nhịn cười.)
- It's no use arguing. (Tranh cãi cũng vô ích.)
- This book is worth reading. (Quyển sách này đáng đọc.)
- We had difficulty finding the address. (Chúng tôi gặp khó khăn khi tìm địa chỉ.)
- She spent two hours preparing the report. (Cô ấy dành hai giờ chuẩn bị báo cáo.)
- Don't waste time worrying about it. (Đừng lãng phí thời gian lo lắng về chuyện đó.)
- He is busy checking the data. (Anh ấy đang bận kiểm tra dữ liệu.)
1.15.10.V-ing làm chủ ngữ và extraposition (V-ing as subject)
Ví dụ
- Learning a language takes time. (Học một ngôn ngữ cần thời gian.)
- Driving at night can be tiring. (Lái xe ban đêm có thể gây mệt.)
Một số cấu trúc có it:
- It's no use complaining. (Than phiền cũng vô ích.)
- It's worth checking the figures again. (Đáng để kiểm tra lại các con số.)
Không phải mọi danh động từ chủ ngữ đều tự nhiên khi chuyển sang it. Hãy học các expression cố định thay vì tự extrapose máy móc.
1.15.11.Gerund và danh từ phái sinh từ động từ (Gerund vs deverbal noun)
Định nghĩa: danh động từ/mệnh đề V-ing vẫn giữ tính chất động từ; danh từ phái sinh từ động từ hoạt động như danh từ đầy đủ.
So sánh:
- Building the bridge took two years. (Việc xây cây cầu mất hai năm — V-ing nhận object trực tiếp.)
→ The building of the bridge took two years. (Việc xây dựng cây cầu mất hai năm — noun có determiner và of-phrase.)
- Carefully examining the data is essential. (Việc kiểm tra dữ liệu cẩn thận là thiết yếu — adverb bổ nghĩa cho V-ing.)
→ A careful examination of the data is essential. (Một cuộc kiểm tra dữ liệu cẩn thận là thiết yếu — adjective bổ nghĩa cho noun.)
1.15.12.Quy tắc chính tả khi thêm -ing (Spelling rules for -ing)
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| thường | + ing | work → working |
| tận cùng -e câm | bỏ -e + ing | make → making |
| tận cùng -ie | ie → y + ing | lie → lying |
| CVC có trọng âm cuối | gấp đôi phụ âm | run → running |
| -ic | thường thêm k | panic → panicking |
Ví dụ
- write → writing (viết → dạng V-ing)
- sit → sitting (ngồi → dạng V-ing)
- begin → beginning (bắt đầu → dạng V-ing)
- open → opening (mở → dạng V-ing; không gấp đôi n vì trọng âm không ở âm cuối)
1.15.13.Động từ thường đi với V-ing (Common verbs followed by V-ing)
| Nhóm | Động từ |
|---|---|
| thích/ghét | enjoy, dislike, can't stand, don't mind |
| tránh/trì hoãn | avoid, postpone, delay, put off |
| kết thúc/dừng | finish, stop, give up, quit |
| suy nghĩ/xem xét | consider, imagine, contemplate |
| thừa nhận/phủ nhận | admit, deny |
| đề nghị | suggest, recommend |
| nguy cơ | risk |
| tiếp tục | keep, keep on |
| thực hành | practise/practice |
| ghi nhớ | remember, recall, recollect |
Ví dụ
- She avoids driving at night. (Cô ấy tránh lái xe ban đêm.)
- We considered moving the machine. (Chúng tôi đã cân nhắc di chuyển chiếc máy.)
- He denied taking the money. (Anh ấy phủ nhận việc lấy tiền.)
1.15.14.Need/want/require + V-ing mang nghĩa bị động (Passive meaning with V-ing)
Định nghĩa: Đặc biệt trong tiếng Anh-Anh và một số văn phong/ngữ cảnh sử dụng, need/want/require + V-ing có thể mang nghĩa bị động.
So sánh:
- The car needs washing. (Chiếc xe cần được rửa.)
→ The car needs to be washed. (Chiếc xe cần được rửa.)
- This report requires checking. (Báo cáo này cần được kiểm tra.)
→ This report requires to be checked không phải lựa chọn trung tính; ưu tiên requires checking hoặc needs to be checked tùy verb.
