1.18.Hệ từ (Copular/linking verbs)
Định nghĩa: Động từ nối liên kết chủ ngữ với bổ ngữ dùng để mô tả hoặc định danh chủ ngữ, thay vì diễn tả hành động tác động lên tân ngữ. Ngoài be, các động từ thường gặp gồm seem, become, appear, remain, feel, look, sound, smell, taste, get, grow, turn khi chúng mang chức năng liên kết.
Cách dùng: Sau động từ nối, dùng bổ ngữ chủ ngữ chứ không dùng trạng từ manner nếu đang mô tả chủ ngữ: The soup tastes good, không phải tastes well trong nghĩa “có vị ngon”.
My father is a doctor. (Cha tôi là bác sĩ.)
São Paulo has become the largest city in South America.
(São Paulo đã trở thành thành phố lớn nhất Nam Mỹ.)
It's getting dark. (Trời đang tối dần.)
- Bổ ngữ theo sau hệ từ có thể là một danh từ hoặc một tính từ.
Your argument sounds right. (Lập luận của anh nghe có lý.)
She has turned dressmaker. (Cô ấy đã trở thành thợ may.)
He looks intelligent. (Anh ấy có vẻ thông minh.)
- Một số hệ từ được dùng để nói về sự thay đổi (hoặc không thay đổi): become, get, grow, go, turn, stay, remain, keep.
It's becoming/ getting/ growing colder. (Trời đang trở lạnh.)
How does she stay so young?
(Làm thế nào mà cô ấy cứ trẻ mãi thế nhỉ?)
The leaves are turning brown. (Lá đang dần ngả sang nâu.)
Một số động từ nối cũng có thể được dùng như động từ thường với nghĩa khác, chẳng hạn look, taste, feel, appear. Khi mang nghĩa hành động, chúng thường được bổ nghĩa bằng trạng từ thay vì tính từ.
You look very unhappy. What's the matter? [look là hệ từ]
(Trông bạn có vẻ không vui. Có chuyện gì vậy?)
The boss looked at me angrily. [look là động từ thường]
(Sếp nhìn tôi một cách giận dữ.)
Không dùng: The boss looked at me angry
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Sau động từ tình thái (can, must, should, will...) dùng động từ nguyên mẫu không to: can go, không phải can to go. - Không phải động từ nào cũng chọn động từ nguyên mẫu có to và danh động từ giống nhau; một số động từ đổi nghĩa: remember doing ≠ remember to do. - Used to do (thói quen quá khứ) khác be used to doing (quen với việc gì) và get used to doing (dần quen). - Nhiều động từ trạng thái như know, believe, own thường không dùng ở dạng tiếp diễn khi mang nghĩa trạng thái.
