1.21.Động từ chỉ hành động và động từ chỉ trạng thái (Dynamic and stative verbs)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: động từ chỉ hành động/quá trình mô tả hành động/quá trình có thể diễn tiến; động từ chỉ trạng thái mô tả trạng thái như nhận thức, sở hữu, cảm xúc hoặc quan hệ và thường không dùng tiếp diễn trong nghĩa trạng thái.

Cách dùng: Trước tiếp diễn, kiểm tra động từ đang mang dynamic hay nghĩa trạng thái. Nếu cùng động từ có hai nghĩa, tiếp diễn có thể hoàn toàn tự nhiên ở nghĩa hành động/quá trình.

1.21.1.Stative verbs thường gặp (Common stative verbs)

Các nhóm thường gặp:

  • nhận thức: know, believe, understand, remember
  • sở hữu: own, belong, possess
  • cảm xúc/sở thích: like, love, hate, prefer
  • trạng thái/quan hệ: seem, contain, consist, resemble

Ví dụ

  • I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.)
  • This box contains spare parts. (Chiếc hộp này chứa phụ tùng.)
Không nên trong nghĩa trạng thái: I am knowing the answer.

1.21.2.Khi stative verb đổi nghĩa và dùng progressive (Meaning shifts)

So sánh:

  • I think this is a good idea. (Tôi nghĩ đây là một ý tưởng hay — opinion.)

→ I am thinking about the proposal. (Tôi đang suy nghĩ về đề xuất — mental activity.)

  • She has a car. (Cô ấy có một chiếc xe.)

→ She is having lunch. (Cô ấy đang ăn trưa.)