2.12.2.Họ cụm động từ với take (Phrasal verbs with take)
| Cụm | Nghĩa chính |
|---|---|
| take off | cởi; cất cánh; tăng vọt |
| take on | nhận việc/trách nhiệm; tuyển; mang đặc tính |
| take over | tiếp quản |
| take up | bắt đầu sở thích; chiếm thời gian/không gian |
| take after | giống người thân |
| take back | trả lại/rút lại lời |
| take apart | tháo rời |
| take down | tháo xuống/ghi lại |
