2.12.3.Họ cụm động từ với put (Phrasal verbs with put)

100%
CụmNghĩa chính
put onmặc/bật/tăng cân
put offhoãn/làm ai mất hứng
put outdập tắt/làm phiền
put updựng/đăng/cho ở
put up withchịu đựng
put awaycất đi
put downđặt xuống/ghi lại/chỉ trích
put forwardđề xuất
put asideđể dành/tạm gác