2.12.3.Họ cụm động từ với put (Phrasal verbs with put)
| Cụm | Nghĩa chính |
|---|---|
| put on | mặc/bật/tăng cân |
| put off | hoãn/làm ai mất hứng |
| put out | dập tắt/làm phiền |
| put up | dựng/đăng/cho ở |
| put up with | chịu đựng |
| put away | cất đi |
| put down | đặt xuống/ghi lại/chỉ trích |
| put forward | đề xuất |
| put aside | để dành/tạm gác |
