2.12.5.Họ cụm động từ với come và go (Phrasal verbs with come and go)

100%

Ví dụ

  • come across (tình cờ gặp/tìm thấy)
  • come up (xuất hiện/nảy sinh)
  • come up with (nghĩ ra)
  • come around/round (ghé qua/thay đổi quan điểm/hồi tỉnh tùy nghĩa)
  • go on (tiếp tục)
  • go off (reo/nổ/hỏng/tắt)
  • go over (xem lại)
  • go through (trải qua/xem xét toàn bộ)
  • go ahead (tiến hành)