2.12.4.Họ cụm động từ với look (Multi-word verbs with look)

100%
CụmNghĩa chính
look fortìm
look afterchăm sóc
look intođiều tra
look uptra cứu/cải thiện
look up tokính trọng
look down oncoi thường
look back onhồi tưởng
look forward tomong chờ
look outcoi chừng
look overxem qua/kiểm tra