1.12.1.Bản đồ các dạng động từ không hữu hạn (Map of non-finite verb forms)

100%
Định nghĩa: Các dạng động từ không hữu hạn không tự mang đầy đủ dấu hiệu về thì, ngôi và sự hòa hợp như động từ hữu hạn. Bốn dạng quan trọng cần nhận diện là động từ nguyên mẫu có to, động từ nguyên mẫu không to, dạng V-ing và quá khứ phân từ V3.
DạngCấu trúc cơ bảnVí dụChức năng tiêu biểu
To-infinitiveto + V1to workcomplement, mục đích, kết quả
Nguyên mẫu không toV1worksau động từ tình thái, do, let, make
V-ingV-ingworkinggerund, progressive, participle clause
Past participleV3worked / writtenperfect, passive, reduced clause

Ví dụ

  • I hope to finish today. (Tôi hy vọng hoàn thành hôm nay.)
  • You must finish today. (Bạn phải hoàn thành hôm nay.)
  • I enjoy working here. (Tôi thích làm việc ở đây.)
  • The report was written yesterday. (Báo cáo được viết hôm qua.)
Lưu ý rất quan trọng: V2 và V3 không phải lúc nào cũng giống nhau. Với động từ có quy tắc, hai dạng này thường giống nhau, như worked–worked; với động từ bất quy tắc, chúng có thể khác nhau, như wrote–written, saw–seen, went–gone.