1.2.1.Động từ có quy tắc (Regular verbs)
Định nghĩa: Động từ có quy tắc tạo V2 và V3 chủ yếu bằng cách thêm -ed, nhưng cần tuân theo các quy tắc chính tả như study → studied, stop → stopped, live → lived và ba cách phát âm chính của đuôi -ed: /t/, /d/, /ɪd/.
là động từ có hình thức quá khứ đơn (simple past) và quá khứ phân từ (past participle) được thành lập bằng cách thêm -ed vào động từ nguyên mẫu (infinitive).
Ví dụ
| Động từ nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| work (làm việc) | worked | worked |
| invite (mời) | invited | invited |
| study (học) | studied | studied |
| beg (van xin) | begged | begged |
