30.1.Not và trợ động từ (Not and auxiliary verbs)

100%
Định nghĩa: Not thường đứng sau trợ động từ đầu tiên. Nếu câu không có trợ động từ, dùng do/does/did + not.

Cách dùng: Khi gặp Not và trợ động từ, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.

Ví dụ

  • She is not ready. (Cô ấy chưa sẵn sàng.)
  • They have not finished. (Họ vẫn chưa hoàn thành.)
  • I do not know. (Tôi không biết.)
  • He didn't call. (Anh ấy đã không gọi.)
Lưu ý

Sau didn't, động từ về dạng nguyên mẫu.