30.21. No longer, not...any longer và not...anymore (No longer, not...any longer and not...anymore)

100%
Định nghĩa: Ba cấu trúc diễn tả một trạng thái/hành động từng đúng nhưng hiện không còn.

Cách dùng: Khi gặp No longer, not...any longer và not...anymore, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.