30.15.Phủ định kép (Double negatives)

100%
Định nghĩa: Trong Standard English, hai yếu tố phủ định thường không dùng để tạo một phủ định duy nhất; tuy nhiên negative concord tồn tại tự nhiên trong nhiều dialect.

Cách dùng: Khi gặp Phủ định kép, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.

Ví dụ

Standard English: I didn't see anything. Trong một số dialect có negative concord như I didn't see nothing.

Standard English: I didn't see anything. (Tôi không nhìn thấy gì cả.)

Một số dialect: I didn't see nothing. (Trong một số phương ngữ: Tôi không nhìn thấy gì cả.)

Lưu ý

Trong tài liệu học chuẩn, nên dạy I didn't see anything nhưng cũng cần giải thích rằng dạng negative concord không phải “vô nghĩa”; nó là quy tắc của một số phương ngữ.