30.2.Dạng rút gọn phủ định (Negative contractions)
Định nghĩa: Dạng rút gọn phủ định kết hợp trợ động từ hoặc động từ be với not, rất phổ biến trong hội thoại và văn viết trung tính.
Cách dùng: Khi gặp Dạng rút gọn phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
|---|---|
| is not | isn't |
| are not | aren't |
| do not | don't |
| does not | doesn't |
| did not | didn't |
| cannot | can't |
| will not | won't |
| would not | wouldn't |
| should not | shouldn't |
| have not | haven't |
Ví dụ
We haven't seen him lately. (Gần đây chúng tôi không gặp anh ấy.)
