30.5.Phạm vi phủ định (Scope of negation)
Định nghĩa: Phạm vi phủ định là phần ý nghĩa bị not tác động. Vị trí khác nhau có thể làm đổi nghĩa.
Cách dùng: Khi gặp Phạm vi phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
So sánh: I don't think he is right thường có nghĩa gần I think he isn't right.
Ví dụ
She didn't leave because she was angry có thể mơ hồ; nên viết lại nếu cần rõ.
