30.6.Phủ định bộ phận (Partial negation)

100%
Định nghĩa: Với all, every, both, always, necessarily, phủ định có thể chỉ phủ định một phần.

Cách dùng: Khi gặp Phủ định bộ phận, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.

Ví dụ

  • Not all students passed. = Một số sinh viên không đậu.
  • Not everyone agrees. (Không phải ai cũng đồng ý.)

So sánh: No students passed. = Không sinh viên nào đậu.