30.20.Phủ định với động từ nguyên mẫu hoàn thành và động từ tình thái (Negation with perfect infinitives and modals)
Định nghĩa: Vị trí not giúp phân biệt phủ định modal với phủ định hành động.
Cách dùng: Khi gặp Phủ định với động từ nguyên mẫu hoàn thành và động từ tình thái, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
So sánh:
He may not have seen the email. = Có thể anh ấy chưa thấy email.
He can't have seen the email. = Không thể anh ấy đã thấy email.
He must not have seen the email. = Có lẽ chắc anh ấy đã không thấy email, tùy dialect/ngữ cảnh; dễ mơ hồ với nghĩa cấm của must not nên thường viết lại.
