30.18. Neither, nor và sự hòa hợp phủ định (Neither, nor and negative agreement)

100%
Định nghĩa: Sau một câu phủ định, neither/nor + auxiliary + subject diễn tả “cũng không”.

Cách dùng: Khi gặp Neither, nor và sự hòa hợp phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.