30.13.Hiện tượng nâng phủ định (Negative raising)

100%
Định nghĩa: Với một số động từ nhận thức như think, believe, suppose, expect, phủ định thường được “nâng” lên mệnh đề chính dù ý nghĩa logic nằm ở mệnh đề phụ.

Cách dùng: Khi gặp Hiện tượng nâng phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.

Ví dụ

I don't think he will come. (Tôi không nghĩ anh ấy sẽ đến.)

Nghĩa thường gần với: I think he won't come.

So sánh: I think he won't come có thể nghe trực tiếp hơn.