30.4.Các từ mang nghĩa phủ định (Negative words)

100%
Định nghĩa: Một số từ đã mang nghĩa âm nên thường không cần not.

Cách dùng: Khi gặp Các từ mang nghĩa phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.

never, nobody, no one, nothing, nowhere, neither, hardly, scarcely, barely, seldom, rarely

Ví dụ

  • I never smoke. (Tôi không bao giờ hút thuốc.)
  • Nobody knows. (Không ai biết.)
  • She could hardly speak. (Cô ấy hầu như không thể nói được.)