30.17.Cách dùng hardly, scarcely, barely và rarely (Hardly, scarcely, barely and rarely)
Định nghĩa: Các từ này gần phủ định và ảnh hưởng cấu trúc câu.
Cách dùng: Khi gặp Cách dùng hardly, scarcely, barely và rarely, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- I could hardly hear him. (Tôi hầu như không nghe thấy anh ấy.)
- She rarely eats out. (Cô ấy hiếm khi ăn ngoài.)
- Hardly had we arrived when it started to rain. (Chúng tôi vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa.)
Lưu ý
Khi đưa lên đầu câu, các trạng từ phủ định/hạn định thường gây inversion.
