30.10.Tiền tố phủ định (Negative prefixes)

100%
Định nghĩa: Nghĩa phủ định cũng có thể được tạo bằng tiền tố.

Cách dùng: Khi gặp Tiền tố phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.

  • un-: unhappy
  • in-: inaccurate
  • im-: impossible
  • il-: illegal
  • ir-: irregular
  • dis-: dishonest
  • non-: non-essential
Ví dụ

The information is inaccurate. (Thông tin này không chính xác.)