32.1.Ba nhóm ý nghĩa tình thái (Three types of modality)

100%
Định nghĩa: Có thể chia modality thành ba nhóm lớn.

Cách dùng: Khi gặp Ba nhóm ý nghĩa tình thái, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.

Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.

  • Epistemic modality: đánh giá khả năng/chắc chắn.
  • Deontic modality: nghĩa vụ, cho phép, quy tắc.
  • Dynamic modality: năng lực, khả năng nội tại, ý chí.

Ví dụ

  • He may be at home. (Có thể anh ấy đang ở nhà — tình thái nhận định/epistemic.)
  • You must wear a helmet. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm — tình thái nghĩa vụ/deontic.)
  • She can swim. (Cô ấy biết bơi — tình thái năng lực/dynamic.)