32.18.Cách diễn đạt khả năng (Ability: can, could, be able to and manage to)

100%
Định nghĩa: Can/could nói năng lực chung; be able to/manage to linh hoạt hơn về thì và đặc biệt hữu ích cho thành công cụ thể.

Cách dùng: Khi gặp Cách diễn đạt khả năng, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.

Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.

Ví dụ

  • She could swim when she was five. (Cô ấy đã biết bơi khi mới năm tuổi.)
  • Despite the smoke, everyone was able to escape. (Mặc dù có khói, mọi người đều đã thoát ra được.)
  • We managed to finish on time. (Chúng tôi đã xoay xở để hoàn thành đúng hạn.)