32.21.Cách dùng be supposed to (Uses of be supposed to)

100%
Định nghĩa: Be supposed to diễn tả kỳ vọng, quy tắc, kế hoạch hoặc điều đáng lẽ xảy ra.

Cách dùng: Khi gặp Cách dùng be supposed to, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.

Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.

Ví dụ

  • You're supposed to wear a badge. (Bạn được yêu cầu/được kỳ vọng phải đeo thẻ.)
  • The train is supposed to arrive at 7:30. (Theo lịch, chuyến tàu sẽ đến lúc 7 giờ 30.)
  • You weren't supposed to tell anyone. (Đáng lẽ bạn không được nói cho ai biết.)