32.19.Sự sẵn lòng và từ chối (Willingness and refusal)
Định nghĩa: Will/would có thể diễn tả sự sẵn lòng; dạng phủ định có thể chỉ sự từ chối.
Cách dùng: Khi gặp Sự sẵn lòng và từ chối, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- I'll help you. (Tôi sẽ giúp bạn.)
- He won't tell me what happened. (anh ấy không chịu nói)
- The car wouldn't start. (“không chịu” nổ máy; cách nhân hóa cấu trúc)
