32.13.Cấu trúc bán tình thái (Semi-modals)

100%
Định nghĩa: Semi-modals có nghĩa gần modal nhưng hành xử ngữ pháp giống cụm động từ.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc bán tình thái, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.

Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.

Các cấu trúc quan trọng:

  • be able to
  • have to
  • be allowed to
  • be supposed to
  • be likely to
  • be going to
  • be about to
  • used to
  • need to

Ví dụ

  • We are supposed to arrive by nine. (Theo kế hoạch/kỳ vọng, chúng ta phải đến chậm nhất lúc chín giờ.)
  • She is likely to win. (Có khả năng cao cô ấy sẽ thắng.)