32.27.Diễn đạt tình thái không dùng động từ tình thái (Modality without modal verbs)

100%
Định nghĩa: Tình thái còn được diễn đạt bằng adverb, adjective, noun và lexical verb.

Cách dùng: Khi gặp Diễn đạt tình thái không dùng động từ tình thái, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.

Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.

Ví dụ

  • Perhaps he is busy. (Có lẽ anh ấy đang bận.)
  • It is possible that he is busy. (Có khả năng anh ấy đang bận.)
  • There is a possibility that he is busy. (Có khả năng là anh ấy đang bận.)
  • I think he is busy. (Tôi nghĩ anh ấy đang bận.)
Ghi chú nâng cao: Khi phân tích academic writing, modality nên được xem là một hệ thống stance rộng hơn danh sách modal verbs.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Modal + bare infinitive: can go. - Mustn't khác don't have to. - Could/would/might không chỉ biểu thị quá khứ. - Perfect modals là chủ điểm trọng yếu ở trình độ B2–C1. - Hãy xác định ý nghĩa tình thái trước khi chọn modal.