32.6.Cách dùng have to, need to và be required to (Have to, need to and be required to)

100%
Định nghĩa: Các cấu trúc này diễn tả sự cần thiết/nghĩa vụ và có hệ thống thì đầy đủ hơn must.

Cách dùng: Khi gặp Cách dùng have to, need to và be required to, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.

Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.

Ví dụ

  • I have to work tomorrow. (Ngày mai tôi phải đi làm.)
  • We had to leave early. (Chúng tôi đã phải rời đi sớm.)
  • You will need to provide identification. (Bạn sẽ cần cung cấp giấy tờ tùy thân.)
  • Employees are required to wear badges. (Nhân viên được yêu cầu phải đeo thẻ.)