32.17.Cách diễn đạt sự cho phép (Permission: can, may and be allowed to)

100%
Định nghĩa: Can phổ biến trong giao tiếp; may trang trọng hơn; be allowed to hữu ích khi cần các thì/hình thức khác.

Cách dùng: Khi gặp Cách diễn đạt sự cho phép, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.

Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.

Ví dụ

  • Can I leave early? (Tôi có thể về sớm được không?)
  • May I ask a question? (Tôi xin phép hỏi một câu được không?)
  • We weren't allowed to enter. (Chúng tôi không được phép vào.)
  • Visitors will be allowed to use the lounge. (Khách tham quan sẽ được phép sử dụng phòng chờ.)