32.16.Must và have to chỉ nghĩa vụ (Deontic must and have to)
Định nghĩa: Cả hai có thể diễn tả nghĩa vụ; khác biệt truyền thống “must = từ người nói, have to = bên ngoài” chỉ là xu hướng, không phải luật tuyệt đối.
Cách dùng: Khi gặp Must và have to chỉ nghĩa vụ, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- I must remember to call her. (tự nhắc mình)
- Employees have to wear safety shoes. (quy định)
- You must submit the form by Friday. (người nói/nguồn quy tắc đặt nghĩa vụ mạnh)
