32.26.Động từ tình thái kết hợp thể và thể bị động (Modal + aspect + voice)

100%
Định nghĩa: Modal có thể kết hợp với perfect, progressive và passive thành chuỗi phức.

Cách dùng: Khi gặp Động từ tình thái kết hợp thể và thể bị động, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.

Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.

modal + have + been + V-ing

Ví dụ

She may have been waiting for hours. (Có thể cô ấy đã chờ suốt nhiều giờ.)

modal + have + been + V3

Ví dụ

The data could have been deleted. (Dữ liệu có thể đã bị xóa.)

modal + be + being + V3

Ví dụ

The bridge may be being repaired. (đúng nhưng nặng; thường viết lại nếu có thể)