32.20.Will và would chỉ thói quen (Habitual will and would)
Định nghĩa: Will có thể nói hành vi điển hình hiện tại; would nói thói quen lặp lại quá khứ.
Cách dùng: Khi gặp Will và would chỉ thói quen, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- He will sit for hours without saying anything. (Anh ấy thường có thể ngồi hàng giờ mà không nói gì.)
- Every summer, we would stay with our grandparents. (Mỗi mùa hè, chúng tôi thường ở cùng ông bà.)
Lưu ý
Would không thuận tiện bằng used to với past states: We used to live there tự nhiên hơn We would live there nếu chỉ nói trạng thái.
