32.10.Động từ tình thái hoàn thành (Perfect modals)
Định nghĩa: modal + have + V3 nhìn lại một khả năng, nghĩa vụ, suy luận hoặc kết quả trong quá khứ.
Cách dùng: Khi gặp Động từ tình thái hoàn thành, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- He must have forgotten. (Chắc hẳn anh ấy đã quên.)
- She may have left. (Có thể cô ấy đã rời đi.)
- You should have called me. (Lẽ ra bạn nên gọi cho tôi.)
- They could have won. (Họ đã có thể thắng, nhưng thực tế có thể đã không thắng.)
