32.3.Cách dùng can và could (Uses of can and could)

100%
Định nghĩa: Cancould không chỉ là cặp hiện tại–quá khứ. Chúng có thể diễn tả năng lực, khả năng xảy ra, sự cho phép, yêu cầu, và could còn tạo khoảng cách để câu lịch sự hoặc giả định hơn.

Cách dùng chính:

Chức năngCanCould
năng lực hiện tạirất phổ biếnkhông dùng như dạng hiện tại trung tính
năng lực chung quá khứphổ biến
khả năng xảy racó thểthường tentative/ít trực tiếp hơn
xin phépphổ biến, thân thiệnlịch sự hơn
yêu cầuphổ biếnlịch sự/gián tiếp hơn
giả địnhhạn chếrất phổ biến

Ví dụ

  • She can swim. = năng lực hiện tại.
  • When I was five, I could read. = năng lực chung trong quá khứ.
  • Can I use your phone? = xin phép trung tính.
  • Could I use your phone? = lịch sự/gián tiếp hơn; không có nghĩa “quá khứ”.
  • Can you help me? = yêu cầu tự nhiên.
  • Could you help me? = mềm và lịch sự hơn.
  • It could rain later. = một khả năng.

Khả năng chung và thành công cụ thể trong quá khứ:

  • When she was young, she could run very fast. → khả năng chung.
  • Although the door was locked, she was able to open it. → thành công trong một tình huống cụ thể.
Văn phong/ngữ cảnh: Can là lựa chọn rất phổ biến trong hội thoại. Could thường phù hợp khi muốn lịch sự, thăm dò hoặc nói tình huống giả định. Trong văn bản quy định, may/be permitted to đôi khi được dùng để diễn đạt permission rõ hơn.
Lỗi thường gặp: Không hiểu mọi could là quá khứ của can. Trong Could you send the file?, could là cách làm lời yêu cầu ít trực tiếp hơn.