32.5.Cách dùng must (Uses of must)

100%
Định nghĩa: Must diễn tả nghĩa vụ mạnh hoặc suy luận có độ chắc chắn cao.

Cách dùng: Khi gặp Cách dùng must, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.

Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.

Ví dụ

  • You must wear a seat belt. (Bạn phải thắt dây an toàn.)
  • She has worked all day. She must be tired. (Cô ấy đã làm việc cả ngày; chắc hẳn cô ấy rất mệt.)

So sánh: mustn't = bị cấm; don't have to = không cần thiết.