32.11.Động từ tình thái + be + V-ing (Modal + be + -ing)
Định nghĩa: modal + be + V-ing diễn tả hành động đang diễn ra dưới góc nhìn tình thái.
Cách dùng: Khi gặp Động từ tình thái + be + V-ing, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- She may be sleeping. (Có thể cô ấy đang ngủ.)
- He must be working late. (Chắc hẳn anh ấy đang làm việc muộn.)
