32.22.Cách dùng be likely/unlikely/bound to (Be likely/unlikely/bound to)
Định nghĩa: Đây là lexical/semi-modal expressions diễn tả xác suất.
Cách dùng: Khi gặp Cách dùng be likely/unlikely/bound to, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- Prices are likely to rise. (Giá có khả năng sẽ tăng.)
- He is unlikely to agree. (Khả năng anh ấy đồng ý là thấp.)
- Something is bound to go wrong. (gần như chắc chắn)
