32.15.Tình thái nhận định trong quá khứ (Epistemic modality in the past)

100%
Định nghĩa: Dùng modal + have + V3 để suy luận về quá khứ.

Cách dùng: Khi gặp Tình thái nhận định trong quá khứ, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.

Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.

Ví dụ

  • He must have forgotten. (Chắc hẳn anh ấy đã quên.)
  • She can't have seen us. (Không thể nào cô ấy đã nhìn thấy chúng ta.)
  • They might have taken the wrong train. (Có thể họ đã lên nhầm tàu.)
  • The file could have been deleted accidentally. (Tệp có thể đã bị xóa nhầm.)