2.7.1.Up: hướng lên, hoàn tất, tăng, hình thành (Meanings of up)
Ví dụ
- stand up (đứng dậy — chuyển động lên)
- eat up (ăn hết — hoàn tất)
- speed up (tăng tốc — tăng mức độ)
- set up a company (thành lập công ty — hình thành)
- use up the budget (dùng hết ngân sách — cạn nguồn lực)
- bring up a topic (nêu một chủ đề)
