2.Cụm động từ và động từ đa thành phần (Phrasal verbs and multi-word verbs)›2.7.Bản đồ nghĩa của các tiểu từ thường gặp (Semantic map of common particles)2.7.8.Through: xuyên qua, hoàn tất đến cuối (Meanings of through)−100%+Ví dụ go through the documents (xem qua/xử lý toàn bộ tài liệu)get through the exam (vượt qua kỳ thi)follow through with the plan (theo đuổi kế hoạch đến cùng)